Looking up...
Phía dưới, khu vực dưới
下方のボタンを押してください
Hãy nhấn nút phía dưới
Từ Hán-Nôm '下方' (hạ phương), từ '下' (hạ) nghĩa là 'dưới' và '方' (phương) nghĩa là 'phía, khu vực'.
Thường dùng trong các hướng dẫn, bản đồ, hoặc mô tả vị trí. Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng ngày.