上部
jōbunoun★Cơ bản— phần trênHán Việt (Âm Hán-Việt)thượng bộ
chung
Phần trên của một vật thể hoặc cấu trúc
ビルの上部はガラスでできています。
Phần trên của tòa nhà được làm bằng kính.
💡
Thường dùng để chỉ phần trên của một vật thể hoặc cấu trúc.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong kỹ thuật
Trong kỹ thuật, '上部' thường dùng để chỉ phần trên của một thiết bị hoặc cấu trúc.
Phân tích từ
上
trên
root部
phần
rootTừ Điển Nhật Việt