Looking up...
契約書に不備があったため、再提出が必要だ。
Do hợp đồng có thiếu sót nên cần nộp lại lần nữa.
sự thiếu sót, sự không đầy đủ, sự thiếu chuẩn bị
手続きに不備が見つかった。
Phát hiện thiếu sót trong thủ tục.
書類の不備を指摘された。
Bị chỉ ra thiếu sót trong tài liệu.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, thủ tục hành chính, báo cáo kỹ thuật.
不備 chỉ sự thiếu sót về mặt thủ tục, tài liệu, hoặc chuẩn bị (thiếu sót có thể do sơ suất). 欠陥 chỉ lỗi kỹ thuật, khiếm khuyết trong sản phẩm hoặc hệ thống (thiếu sót có tính chất nghiêm trọng hơn).
Dùng khi nói về sự thiếu sót trong tài liệu, thủ tục, quy trình, hoặc chuẩn bị. Không dùng cho lỗi kỹ thuật hoặc khiếm khuyết vật lý.
Ghép từ 不 (bất, không) + 備 (bị, chuẩn bị). Theo nghĩa đen là 'không chuẩn bị đầy đủ', nghĩa bóng là 'thiếu sót'.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo kỹ thuật, hoặc các tình huống nghiêm túc. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như 'phát hiện', 'chỉ ra', 'sửa chữa'.