Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不備

fubi
sự thiếu sót

契約書に不備があったため、再提出が必要だ。

Do hợp đồng có thiếu sót nên cần nộp lại lần nữa.


trang trọng

sự thiếu sót, sự không đầy đủ, sự thiếu chuẩn bị

手続きに不備が見つかった。

Phát hiện thiếu sót trong thủ tục.

書類の不備を指摘された。

Bị chỉ ra thiếu sót trong tài liệu.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, thủ tục hành chính, báo cáo kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

不備をきたすgây ra thiếu sót不備があるcó thiếu sót不備を補うbổ sung thiếu sót不備のないkhông có thiếu sót

Từ đồng nghĩa

欠陥不足不完全

Từ trái nghĩa

完備完全

Mẹo hay

Phân biệt 不備 và 欠陥

不備 chỉ sự thiếu sót về mặt thủ tục, tài liệu, hoặc chuẩn bị (thiếu sót có thể do sơ suất). 欠陥 chỉ lỗi kỹ thuật, khiếm khuyết trong sản phẩm hoặc hệ thống (thiếu sót có tính chất nghiêm trọng hơn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 不備?

Dùng khi nói về sự thiếu sót trong tài liệu, thủ tục, quy trình, hoặc chuẩn bị. Không dùng cho lỗi kỹ thuật hoặc khiếm khuyết vật lý.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 不 (bất, không) + 備 (bị, chuẩn bị). Theo nghĩa đen là 'không chuẩn bị đầy đủ', nghĩa bóng là 'thiếu sót'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo kỹ thuật, hoặc các tình huống nghiêm túc. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như 'phát hiện', 'chỉ ra', 'sửa chữa'.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
備
chuẩn bị, đầy đủ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.