Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

完璧

kanpeki
hoàn hảo

彼のプレゼンは完璧だった。

Bài thuyết trình của anh ấy thật hoàn hảo.


trang trọng

không có khuyết điểm; hoàn toàn đúng đắn hoặc hoàn hảo về mọi mặt

この計画は完璧に練られている。

Kế hoạch này đã được vạch ra một cách hoàn hảo.

完璧な人などいない。

Không có ai là hoàn hảo cả.

Thường dùng để khen ngợi sự hoàn thiện, không sai sót trong công việc, sản phẩm, hay con người. Có thể kết hợp với các động từ như する (làm cho hoàn hảo), ではない (không hoàn hảo), 過ぎる (quá hoàn hảo, mang nghĩa tiêu cực).

Cụm từ kết hợp

完璧な出来栄えthành quả hoàn hảo完璧を求めるđòi hỏi sự hoàn hảo完璧に近いgần như hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

完璧無比申し分ない非の打ち所がない

Từ trái nghĩa

不完全不完全な欠陥がある

Cụm từ liên quan

完璧主義cụm từ
chủ nghĩa hoàn hảo; xu hướng đòi hỏi sự hoàn hảo đến mức thái quá
完璧を期すcụm từ
mong muốn đạt đến sự hoàn hảo

Mẹo hay

Phân biệt 完璧 và 完全

完璧 nhấn mạnh sự hoàn hảo về chất lượng, không có khuyết điểm, thường dùng cho sản phẩm, công việc, hay con người. 完全 nhấn mạnh sự đầy đủ, trọn vẹn về số lượng hay mức độ, không nhất thiết phải hoàn hảo (ví dụ: 完全な資料 - tài liệu đầy đủ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 完璧?

Dùng khi muốn khen ngợi sự hoàn thiện tuyệt đối, không tì vết trong một lĩnh vực cụ thể. Không dùng để nói về sự trọn vẹn về mặt số lượng hay thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 完 (hoàn, hoàn toàn) + 璧 (bích, viên ngọc quý). Ghép nghĩa là 'viên ngọc không tì vết', từ đó mở rộng nghĩa sang 'hoàn hảo'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thiện tuyệt đối. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá đời thường hoặc khi nói về con người một cách tiêu cực (ví dụ: 'anh ấy hoàn hảo quá đáng' có thể mang nghĩa mỉa mai).

Phân tích từ

完
hoàn toàn, trọn vẹn
root
+
璧
viên ngọc quý, biểu tượng cho sự hoàn hảo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.