Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. バックアップする

バックアップする

bakkkuappu suruTừ vay mượn từ English backup

What does "バックアップする" mean in Vietnamese?

sao lưu

大切なデータは毎日バックアップしておこう。

Dữ liệu quan trọng thì nên sao lưu hàng ngày.


How to use "バックアップする" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Tạo bản sao dữ liệu nhằm phòng ngừa mất mát hoặc hỏng hóc.

システム障害に備えてデータをバックアップする。

Sao lưu dữ liệu đề phòng sự cố hệ thống.

クラウドサービスにバックアップを取る。

Tạo bản sao lưu trên dịch vụ đám mây.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, quản trị hệ thống, hoặc quản lý dữ liệu cá nhân.

Cụm từ kết hợp

バックアップを取るtạo bản sao lưuバックアップファイルtập tin sao lưu自動バックアップsao lưu tự độngバックアップを復元するkhôi phục bản sao lưu

Từ đồng nghĩa

コピーする複製する

Từ trái nghĩa

削除する消去する

Mẹo hay

Lưu ý khi sao lưu dữ liệu

Nên sao lưu dữ liệu quan trọng theo định kỳ (hàng tuần/tuần) và lưu trữ ở nhiều nơi (ổ cứng ngoài, đám mây) để đảm bảo an toàn.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi sử dụng 'バックアップする'

Luôn kiểm tra tính toàn vẹn của bản sao lưu sau khi thực hiện. Một bản sao lưu không thể sử dụng được cũng vô nghĩa như không có bản sao.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'backup' (bản sao dự phòng) kết hợp với động từ 'する' (suru) trong tiếng Nhật, tạo thành động từ ghép biểu thị hành động sao lưu.

Ghi chú sử dụng

Trong văn nói thông thường, người Nhật đôi khi rút gọn thành 'バックする' (bakku suru) trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

バックアップ
bản sao dự phòng (từ tiếng Anh 'backup')
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.