Looking up...
週末は友達とバドミントンをします。
Cuối tuần tôi chơi cầu lông với bạn bè.
Môn thể thao dùng vợt và cầu nhựa để chơi trên sân có lưới, giữa hai người hoặc hai đội.
彼女はバドミントンが得意です。
Cô ấy giỏi chơi cầu lông.
バドミントンのルールを教えてください。
Làm ơn giải thích luật chơi cầu lông.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục thể chất và thể thao tại Việt Nam.
Cả hai đều là môn thể thao dùng vợt, nhưng cầu lông sử dụng cầu nhựa (shuttlecock) thay vì bóng, và sân có kích thước nhỏ hơn. Cầu lông thường chơi trong nhà hoặc ngoài trời nhưng không có gió mạnh.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "badminton", vốn bắt nguồn từ tên địa danh "Badminton House" ở Anh, nơi môn thể thao này được phát triển vào thế kỷ 19.
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và chuyên ngành thể thao. Không có biến thể hay cách dùng đặc biệt nào.