バリアフリー
không rào cảnこの建物はバリアフリー設計です。
Tòa nhà này được thiết kế không rào cản.
thiết kế không có rào cản vật lý hoặc trở ngại cho người khuyết tật, người cao tuổi, trẻ em hoặc người mang thai
バリアフリーのトイレを設置する必要があります。
Cần lắp đặt nhà vệ sinh không rào cản.
駅のバリアフリー化が進められています。
Việc cải tạo nhà ga theo tiêu chuẩn không rào cản đang được tiến hành.
Thường dùng trong kiến trúc, giao thông, công trình công cộng. Có thể kết hợp với các từ khác như バリアフリー施設 (cơ sở vật chất không rào cản), バリアフリー化 (quá trình loại bỏ rào cản).
không có trở ngại, thuận tiện cho mọi đối tượng
このウェブサイトはバリアフリーです。
Trang web này không có trở ngại (dễ truy cập cho mọi người).
Áp dụng cho cả không gian vật lý lẫn kỹ thuật số (ví dụ: giao diện thân thiện người dùng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt バリアフリー và アクセシビリティ
バリアフリー nhấn mạnh vào việc loại bỏ rào cản vật lý (ví dụ: cầu thang không có thang máy). アクセシビリティ rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố kỹ thuật số (ví dụ: trang web dễ truy cập) và xã hội (ví dụ: chính sách hỗ trợ).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
バリアフリー thường dùng cho không gian vật lý (nhà cửa, giao thông). Đối với các sản phẩm số (app, website), nên dùng アクセシビリティ hoặc 使いやすい (dễ sử dụng).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'barrier-free' (không rào cản). Du nhập vào tiếng Nhật vào khoảng thập niên 1980-1990, ban đầu dùng trong lĩnh vực kiến trúc và giao thông, sau lan rộng sang các lĩnh vực xã hội và kỹ thuật số.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, quy chuẩn xây dựng, hoặc tài liệu về quyền của người khuyết tật. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến là 'không rào cản' hoặc 'tiếp cận dễ dàng'.