Looking up...
“大学生はバイトで生活費を稼いでいます。”
Sinh viên đại học kiếm tiền trang trải cuộc sống bằng công việc bán thời gian.
công việc làm thêm, thường là bán thời gian ngoài công việc chính, phổ biến trong sinh viên hoặc người có nhu cầu thu nhập phụ.
このレストランではバイトを募集しています。
Nhà hàng này đang tuyển nhân viên làm thêm.
夏休みはバイトで貯金しようと思っています。
Tôi định tiết kiệm tiền bằng công việc làm thêm vào kỳ nghỉ hè.
Từ rút gọn từ 'Arbeit' (công việc trong tiếng Đức), phổ biến trong giới sinh viên Nhật Bản từ những năm 1980.
'バイト' là dạng rút gọn thông dụng, trong khi 'アルバイト' là dạng đầy đủ. Cả hai đều có nghĩa tương đương, nhưng 'バイト' thường được dùng trong văn nói, 'アルバイト' có thể xuất hiện trong quảng cáo tuyển dụng chính thức.
Sử dụng 'バイト' để chỉ công việc bán thời gian nói chung, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh viên hoặc nhu cầu thu nhập phụ. Không dùng cho công việc toàn thời gian hoặc vị trí chuyên nghiệp.
Rút gọn từ 'Arbeit' (tiếng Đức nghĩa là 'công việc'), du nhập vào Nhật Bản từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua các ngành công nghiệp phương Tây. Từ những năm 1980, 'バイト' trở nên phổ biến trong giới sinh viên như cách gọi ngắn gọn cho công việc bán thời gian.
Sử dụng rộng rãi trong sinh viên Nhật Bản. Có thể thay thế bằng 'アルバイト' (cách viết đầy đủ hơn) nhưng 'バイト' ngắn gọn và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.