Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

バイト

baito
noun★Trung cấp💡 công việc bán thời gianTừ vay mượn từ English バイト

“大学生はバイトで生活費を稼いでいます。”

Sinh viên đại học kiếm tiền trang trải cuộc sống bằng công việc bán thời gian.

thông thường

công việc làm thêm, thường là bán thời gian ngoài công việc chính, phổ biến trong sinh viên hoặc người có nhu cầu thu nhập phụ.

このレストランではバイトを募集しています。

Nhà hàng này đang tuyển nhân viên làm thêm.

夏休みはバイトで貯金しようと思っています。

Tôi định tiết kiệm tiền bằng công việc làm thêm vào kỳ nghỉ hè.

💡

Từ rút gọn từ 'Arbeit' (công việc trong tiếng Đức), phổ biến trong giới sinh viên Nhật Bản từ những năm 1980.

Cụm từ kết hợp

バイト先nơi làm việc bán thời gianバイト代lương công việc bán thời gianバイト仲間đồng nghiệp làm thêm

Từ đồng nghĩa

アルバイト副業

Từ trái nghĩa

正社員フルタイム

💡Mẹo hay

Phân biệt バイト và アルバイト

'バイト' là dạng rút gọn thông dụng, trong khi 'アルバイト' là dạng đầy đủ. Cả hai đều có nghĩa tương đương, nhưng 'バイト' thường được dùng trong văn nói, 'アルバイト' có thể xuất hiện trong quảng cáo tuyển dụng chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng バイト?

Sử dụng 'バイト' để chỉ công việc bán thời gian nói chung, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh viên hoặc nhu cầu thu nhập phụ. Không dùng cho công việc toàn thời gian hoặc vị trí chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Rút gọn từ 'Arbeit' (tiếng Đức nghĩa là 'công việc'), du nhập vào Nhật Bản từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua các ngành công nghiệp phương Tây. Từ những năm 1980, 'バイト' trở nên phổ biến trong giới sinh viên như cách gọi ngắn gọn cho công việc bán thời gian.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong sinh viên Nhật Bản. Có thể thay thế bằng 'アルバイト' (cách viết đầy đủ hơn) nhưng 'バイト' ngắn gọn và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

バイト
rút gọn từ 'Arbeit' (tiếng Đức)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.