Looking up...
バナナを食べる。
Tôi ăn quả chuối.
quả chuối, trái chuối
冷蔵庫にバナナが三本ある。
Có ba quả chuối trong tủ lạnh.
バナナはカリウムが豊富です。
Chuối giàu kali.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, không có nghĩa bóng hay chuyên ngành.
Trong tiếng Nhật, 'バナナ' luôn được viết bằng katakana và phát âm là 'banana' (ba-na-na). Không viết bằng hiragana (ばなな) trừ trường hợp nhấn mạnh phong cách thông tục.
Từ này chỉ dùng để chỉ quả chuối, không có nghĩa khác. Tránh nhầm lẫn với các từ tiếng Nhật khác như 'みかん' (quả quýt) hay 'りんご' (quả táo).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'banana', vốn bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'banana' hoặc tiếng Wolof 'banaana'. Từ này đã du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19.
Từ 'バナナ' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, cả trong ngữ cảnh thông thường lẫn chuyên ngành (thực phẩm, ẩm thực). Không có nghĩa bóng hay cách dùng đặc biệt nào ngoài nghĩa đen.