Looking up...
バスケットボールはアメリカ発祥のスポーツです。
Bóng rổ là môn thể thao có nguồn gốc từ Mỹ.
Môn thể thao đồng đội chơi với quả bóng ném vào rổ treo trên cao.
彼はバスケットボールの試合に出た。
Anh ấy đã tham gia trận đấu bóng rổ.
バスケットボールのルールを教えてください。
Làm ơn giải thích luật chơi bóng rổ.
バスケットボール = 'basket' (rổ) + 'ball' (bóng) → 'bóng rổ'. Liên tưởng hình ảnh quả bóng được ném vào rổ.
Từ tiếng Anh 'basketball', ghép bởi 'basket' (cái rổ) + 'ball' (quả bóng). Du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19, sau đó trở thành từ mượn phổ biến trong tiếng Nhật.
Từ 'バスケットボール' thường được viết tắt là 'バスケ' trong giao tiếp hàng ngày. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'bóng rổ' được sử dụng phổ biến hơn.