Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

バックエンド

bakkuendoTừ vay mượn từ English バックエンド
phần hậu kỳ / phần phía sau

このWebサイトはバックエンドにPythonを使っています。

Website này sử dụng Python cho phần hậu kỳ (backend).


Công nghệ
trang trọng

phần xử lý phía sau trong hệ thống máy tính, không hiển thị trực tiếp cho người dùng

バックエンドの開発はデータベースとの連携が重要です。

Phát triển phần hậu kỳ rất quan trọng trong việc kết nối với cơ sở dữ liệu.

フロントエンドは見た目ですが、バックエンドは機能の裏側です。

Phần giao diện là phần nhìn thấy, còn phần hậu kỳ là chức năng phía sau.

Thường được viết tắt là BE. Trái ngược với フロントエンド (frontend).

Cụm từ kết hợp

バックエンドエンジニアkỹ sư phần hậu kỳバックエンドシステムhệ thống phần hậu kỳバックエンド処理xử lý phần hậu kỳ

Từ đồng nghĩa

サーバーサイド裏側基幹部分

Từ trái nghĩa

フロントエンド表側

Mẹo hay

Phân biệt backend và frontend

Backend là phần xử lý dữ liệu, logic nghiệp vụ và tương tác với cơ sở dữ liệu, trong khi frontend là phần giao diện người dùng tương tác trực tiếp. Hãy nhớ: backend là 'bộ não' còn frontend là 'khuôn mặt' của ứng dụng.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'バックエンド'

Sử dụng từ này khi nói về các thành phần kỹ thuật phía sau trong hệ thống máy tính, đặc biệt là trong phát triển phần mềm. Không dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'backend', vốn có nghĩa là 'phần phía sau' trong kiến trúc hệ thống. Được giới công nghệ Nhật Bản sử dụng rộng rãi từ những năm 2000.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là phát triển phần mềm. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'phía sau' trong ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

バック
phía sau (từ tiếng Anh 'back')
root
+
エンド
phần cuối (từ tiếng Anh 'end')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.