バックアップ
sao lưu重要なデータは必ずバックアップを取っておこう。
Hãy luôn sao lưu dữ liệu quan trọng nhé.
Sao lưu dữ liệu hoặc hệ thống để phòng ngừa mất mát hoặc hỏng hóc
サーバーのバックアップを毎日取るようにしています。
Tôi thường xuyên sao lưu máy chủ hàng ngày.
このファイルをバックアップしておいてください。
Hãy sao lưu tập tin này nhé.
Thường đi kèm với các thiết bị lưu trữ như クラウド (cloud), ハードディスク (ổ cứng), USB (thẻ nhớ).
Người hoặc vật hỗ trợ, dự phòng
彼女は私のバックアップです。
Cô ấy là chỗ dựa của tôi.
Ít phổ biến hơn nghĩa công nghệ, thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ tinh thần hoặc công việc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
バックアップ chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng (người hỗ trợ). Tránh nhầm lẫn với từ 'backup' trong tiếng Anh khi dịch sang tiếng Việt.
Quy tắc vàng
Luôn sao lưu quan trọng
Dù ở đâu, hãy luôn có thói quen sao lưu dữ liệu quan trọng định kỳ, đặc biệt trước khi cập nhật hệ thống hoặc thay đổi cấu hình.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'backup', gồm 'back' (lùi lại, dự phòng) + 'up' (lên, hỗ trợ). Được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20, sau đó phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, バックアップ thường được viết bằng katakana và được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh kỹ thuật lẫn đời thường. Khi dùng như động từ, có thể kết hợp với する (bakkkuappu suru) hoặc dạng ます (bakkkuappu shimasu).