バイバイ

baibai
interjectionCơ bảnTừ vay mượn từ Englishbye-bye
thông thường

Lời chào tạm biệt, thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè.

友達と別れる時、バイバイって言うよ。

Khi chia tay với bạn bè, ta nói 'tạm biệt'.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè. Có thể được sử dụng nhiều lần trong một cuộc hội thoại.

Cụm từ kết hợp

バイバイ!またね!Tạm biệt! Hẹn gặp lại!

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

さようならcụm từ
tạm biệt (chân thành hơn)
じゃねcụm từ
tạm biệt (thân mật)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

バイバイ thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc trong các tình huống thân mật. Trong các tình huống chính thức, sử dụng 'さようなら' thay vào đó.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong tình huống chính thức

バイバイ là một từ thân mật và không phù hợp cho các tình huống chính thức hoặc với người lạ.

📖Nguồn gốc từ

Từ mượn từ tiếng Anh 'bye-bye', được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ lời chào tạm biệt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè. Có thể được sử dụng nhiều lần trong một cuộc hội thoại.

Phân tích từ

バイ
bye (tạm biệt)
root
+
バイ
bye (tạm biệt)
root
Từ Điển Nhật Việt