Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. サンプルサイズ

サンプルサイズ

sanpuru saizuTừ vay mượn từ English サンプルサイズ
cỡ mẫu

この研究のサンプルサイズは1000人です。

Cỡ mẫu của nghiên cứu này là 1000 người.


trang trọng

Số lượng cá thể hoặc dữ liệu được chọn làm đại diện trong một nghiên cứu hoặc thí nghiệm.

サンプルサイズが小さいと、結果の信頼性が低下します。

Nếu cỡ mẫu quá nhỏ, độ tin cậy của kết quả sẽ giảm.

適切なサンプルサイズを決定するには、統計的手法が必要です。

Để xác định cỡ mẫu phù hợp, cần sử dụng phương pháp thống kê.

Thường được viết tắt là 'n' trong các công thức thống kê. Ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và khả năng khái quát hóa của nghiên cứu.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Kích thước vật lý của mẫu vật trong thí nghiệm (ví dụ: kích thước hạt, kích thước mẫu trong vật liệu).

この実験では、サンプルサイズを均一に保つことが重要です。

Trong thí nghiệm này, việc giữ kích thước mẫu đồng nhất là rất quan trọng.

Áp dụng trong lĩnh vực vật liệu, hóa học hoặc sinh học khi đề cập đến kích thước vật lý của mẫu.

Cụm từ kết hợp

サンプルサイズを決定するxác định cỡ mẫuサンプルサイズが不足するthiếu hụt cỡ mẫu適切なサンプルサイズcỡ mẫu phù hợpサンプルサイズを計算するtính toán cỡ mẫu

Từ đồng nghĩa

標本サイズサンプル数試料サイズ

Từ trái nghĩa

母集団サイズ

Cụm từ liên quan

母集団cụm từ
quần thể nghiên cứu
ランダムサンプリングcụm từ
lấy mẫu ngẫu nhiên

Mẹo hay

Cách dùng trong nghiên cứu

Luôn kiểm tra cỡ mẫu (n) trong phần phương pháp của bài nghiên cứu. Một cỡ mẫu quá nhỏ có thể dẫn đến kết quả không có ý nghĩa thống kê, trong khi cỡ mẫu quá lớn gây lãng phí tài nguyên.

Quy tắc vàng

Quy tắc tính toán cỡ mẫu

Cỡ mẫu phụ thuộc vào: (1) mức độ tin cậy mong muốn (thường 95%), (2) biên sai số chấp nhận được, (3) tỷ lệ dự kiến trong quần thể, và (4) phương pháp lấy mẫu. Sử dụng công thức thống kê hoặc phần mềm chuyên dụng để tính toán.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ tiếng Anh 'sample' (mẫu) + 'size' (kích thước/cỡ). Du nhập vào tiếng Nhật thông qua thuật ngữ thống kê và nghiên cứu khoa học.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng phổ biến trong các báo cáo nghiên cứu, luận văn, và tài liệu khoa học. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ tiếng Nhật thuần như '標本サイズ' (hyōhon saizu) trong ngữ cảnh trang trọng, nhưng 'サンプルサイズ' phổ biến hơn trong giao tiếp chuyên môn hiện đại.

Phân tích từ

サンプル
mẫu (từ tiếng Anh 'sample')
root
+
サイズ
kích thước/cỡ (từ tiếng Anh 'size')
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.