Looking up...
この研究のサンプルサイズは1000人です。
Cỡ mẫu của nghiên cứu này là 1000 người.
Số lượng cá thể hoặc dữ liệu được chọn làm đại diện trong một nghiên cứu hoặc thí nghiệm.
サンプルサイズが小さいと、結果の信頼性が低下します。
Nếu cỡ mẫu quá nhỏ, độ tin cậy của kết quả sẽ giảm.
適切なサンプルサイズを決定するには、統計的手法が必要です。
Để xác định cỡ mẫu phù hợp, cần sử dụng phương pháp thống kê.
Thường được viết tắt là 'n' trong các công thức thống kê. Ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và khả năng khái quát hóa của nghiên cứu.
Kích thước vật lý của mẫu vật trong thí nghiệm (ví dụ: kích thước hạt, kích thước mẫu trong vật liệu).
この実験では、サンプルサイズを均一に保つことが重要です。
Trong thí nghiệm này, việc giữ kích thước mẫu đồng nhất là rất quan trọng.
Áp dụng trong lĩnh vực vật liệu, hóa học hoặc sinh học khi đề cập đến kích thước vật lý của mẫu.
Luôn kiểm tra cỡ mẫu (n) trong phần phương pháp của bài nghiên cứu. Một cỡ mẫu quá nhỏ có thể dẫn đến kết quả không có ý nghĩa thống kê, trong khi cỡ mẫu quá lớn gây lãng phí tài nguyên.
Cỡ mẫu phụ thuộc vào: (1) mức độ tin cậy mong muốn (thường 95%), (2) biên sai số chấp nhận được, (3) tỷ lệ dự kiến trong quần thể, và (4) phương pháp lấy mẫu. Sử dụng công thức thống kê hoặc phần mềm chuyên dụng để tính toán.
Kết hợp từ tiếng Anh 'sample' (mẫu) + 'size' (kích thước/cỡ). Du nhập vào tiếng Nhật thông qua thuật ngữ thống kê và nghiên cứu khoa học.
Được sử dụng phổ biến trong các báo cáo nghiên cứu, luận văn, và tài liệu khoa học. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ tiếng Nhật thuần như '標本サイズ' (hyōhon saizu) trong ngữ cảnh trang trọng, nhưng 'サンプルサイズ' phổ biến hơn trong giao tiếp chuyên môn hiện đại.