Looking up...
Cuộc sống của tầng lớp nhân viên công ty, đặc trưng bởi thu nhập ổn định nhưng có thể bị hạn chế trong tự do cá nhân và sự sáng tạo
彼はサラリーマン階級の生活に満足している
Anh ấy hài lòng với cuộc sống của tầng lớp nhân viên công ty
Thường đề cập đến cuộc sống của những người làm việc cho các công ty lớn, theo quy trình và có lương cố định
Thường dùng để phân tích xã hội, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về giai cấp, sự bình đẳng và chất lượng cuộc sống
Không dùng cho tất cả người làm việc mà chỉ dành cho tầng lớp nhân viên công ty có thu nhập ổn định
Từ 'サラリーマン' (nhân viên công ty) + '階級' (tầng lớp) + '生活' (cuộc sống), mô tả cuộc sống của tầng lớp lao động có thu nhập ổn định nhưng thường bị hạn chế tự do
Thường dùng để phân tích xã hội, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về giai cấp, sự bình đẳng và chất lượng cuộc sống