サラリーマン階級

sarariiman kaikyuu
noun phraseTrung cấp lớp giai cấp nhân viên công tyTừ vay mượn từ Englishsalaryman
trang trọng

Lớp nhân viên công ty (salaryman) trong xã hội Nhật Bản, thường làm việc cho các công ty lớn và có một cách sống và văn hóa riêng biệt

サラリーマン階級は長時間労働と企業への忠誠心が特徴だ

Lớp nhân viên công ty Nhật Bản có đặc điểm là làm việc nhiều giờ và trung thành với công ty

💡

Thái ngữ này mô tả một hiện tượng xã hội đặc trưng của Nhật Bản, liên quan đến văn hóa lao động và cấu trúc giai cấp

Cụm từ kết hợp

サラリーマン階級の生活cuộc sống của lớp nhân viên công tyサラリーマン階級の意識ý thức của lớp nhân viên công ty

Cụm từ liên quan

サラリーマン文化cụm từ
văn hóa nhân viên công ty
サラリーマン生活cụm từ
cuộc sống của nhân viên công ty

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thái ngữ này chỉ áp dụng cho xã hội Nhật Bản và không nên dùng để mô tả các xã hội khác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm "サラリーマン階級" với "会社員" (nhân viên công ty) thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ "サラリーマン" (salaryman) là từ mượn từ tiếng Anh "salary man", kết hợp với "階級" (giai cấp).

📝Ghi chú sử dụng

Thái ngữ này thường được sử dụng trong các bài phân tích xã hội hoặc kinh tế để mô tả một nhóm nhân viên công ty có các đặc điểm văn hóa và xã hội riêng biệt.

Phân tích từ

サラリーマン
nhân viên công ty (salaryman)
root
+
階級
giai cấp
root
Từ Điển Nhật Việt