サンキュー

sankyuuTừ vay mượn từ English thank you

What does "サンキュー" mean in Vietnamese?

cảm ơn

サンキュー!またね!

Cảm ơn! Hẹn gặp lại!


How to use "サンキュー" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

thông thường

Cách nói tắt của 'thank you' trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

サンキュー!助かった!

Cảm ơn! Cảm ơn đã giúp đỡ!

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong tiếng Nhật, nó được viết bằng chữ katakana (サンキュー) để thể hiện nguồn gốc tiếng Anh.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật

サンキュー thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các bối cảnh chính thức, người Nhật thường sử dụng 'ありがとう' hoặc 'ありがとうございます'.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các bối cảnh chính thức

サンキュー là một cách nói thân mật và không được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'thank you' được vay mượn vào tiếng Nhật và được viết bằng chữ katakana (サンキュー).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các bối cảnh chính thức, người Nhật thường sử dụng 'ありがとう' hoặc 'ありがとうございます'.

Phân tích từ

サン
thank
root
+
キュー
you
root
Từ Điển Nhật Việt