サンキュー

sankyuu
interjectionCơ bảnTừ vay mượn từ Englishthank you
Nghĩa thực sự
Cảm ơn (thân mật)
Nghĩa đen
Cảm ơn bạn
Phân tích nghĩa đen
サンcảm ơn+キューbạn
Hình ảnh ẩn dụ
Một cách ngắn gọn và thân mật để cảm ơn ai đó.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn bè giúp đỡ bạn và bạn muốn cảm ơn họ một cách thân mật.
Lưu ý văn hóa
Từ này được mượn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt là bởi các thế hệ trẻ.
thông thường

Cảm ơn (thân mật)

サンキュー!助かったよ!

Cảm ơn! Cậu đã cứu tôi!

サンキュー!またね!

Cảm ơn! Hẹn gặp lại!

💡

Dùng trong các tình huống thân mật hoặc với bạn bè.

Cụm từ kết hợp

サンキューcảm ơnサンキュー!cảm ơn!

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ありがとうcụm từ
cảm ơn (chính thức hơn)
どういたしましてcụm từ
không có gì (phản hồi khi được cảm ơn)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng "サンキュー" khi nói với bạn bè hoặc trong các tình huống không chính thức. Trong các tình huống chính thức, nên dùng "ありがとうございます".

Quy tắc vàng

Chính tả chính xác

Ghi "サンキュー" bằng chữ katakana, không dùng chữ hiragana.

📖Nguồn gốc từ

Từ mượn từ tiếng Anh "thank you", được viết bằng chữ katakana trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu trong các tình huống thân mật hoặc với bạn bè. Trong các tình huống chính thức, nên dùng "ありがとうございます" thay vào đó.

Phân tích từ

サン
thank
root
+
キュー
you
root
Từ Điển Nhật Việt