サンキュー
sankyuuinterjection★Cơ bảnTừ vay mượn từ English thank you
thông thường
Cảm ơn (thân mật)
サンキュー!助かったよ!
Cảm ơn! Cậu đã cứu tôi!
サンキュー!またね!
Cảm ơn! Hẹn gặp lại!
💡
Dùng trong các tình huống thân mật hoặc với bạn bè.
Cụm từ kết hợp
サンキューcảm ơnサンキュー!cảm ơn!
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
ありがとうcụm từ
cảm ơn (chính thức hơn)
どういたしましてcụm từ
không có gì (phản hồi khi được cảm ơn)
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Dùng "サンキュー" khi nói với bạn bè hoặc trong các tình huống không chính thức. Trong các tình huống chính thức, nên dùng "ありがとうございます".
⚡Quy tắc vàng
Chính tả chính xác
Ghi "サンキュー" bằng chữ katakana, không dùng chữ hiragana.
📖Nguồn gốc từ
Từ mượn từ tiếng Anh "thank you", được viết bằng chữ katakana trong tiếng Nhật.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng chủ yếu trong các tình huống thân mật hoặc với bạn bè. Trong các tình huống chính thức, nên dùng "ありがとうございます" thay vào đó.
Phân tích từ
サン
thank
rootキュー
you
rootTừ Điển Nhật Việt