サークル

sāku ru
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishcircle💡 câu lạc bộ

大学でサークルに入った。

Tôi đã tham gia câu lạc bộ ở đại học.

trang trọng

Nhóm người có cùng sở thích hoặc mục đích hoạt động, thường trong trường học hoặc cộng đồng.

この大学には30以上のサークルがある。

Trường đại học này có hơn 30 câu lạc bộ.

サークル活動で新しい友達ができた。

Tôi đã kết bạn mới thông qua hoạt động câu lạc bộ.

💡

Thường được viết tắt là CLB trong tiếng Việt. Có thể chỉ các nhóm học thuật, thể thao, nghệ thuật, hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

サークル活動hoạt động câu lạc bộサークルメンバーthành viên câu lạc bộサークルの部室phòng sinh hoạt câu lạc bộ

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt サークル và クラブ

'サークル' thường mang tính chất tự nguyện, không chính thức, trong khi 'クラブ' có thể chỉ các tổ chức có tính chính thức hơn (ví dụ: câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật

Từ 'サークル' phổ biến nhất trong môi trường đại học hoặc trường học, chỉ các nhóm sinh viên tụ tập theo sở thích.

📖Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'circle' (vòng tròn, nhóm người). Ban đầu được sử dụng trong tiếng Nhật để chỉ các nhóm người tụ tập theo sở thích, sau lan rộng trong môi trường học thuật và xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'サークル' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục (đại học, trường học) hoặc các nhóm sở thích. Không nên nhầm lẫn với 'サークル' trong lĩnh vực toán học (vòng tròn hình học).

Phân tích từ

サーク
phần mượn từ 'circle' trong tiếng Anh
root
+
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt