サラリーマン生活

sarariiman seikatsu

What does "サラリーマン生活" mean?

cuộc sống của người làm việc văn phòng

サラリーマン生活は忙しくてストレスフルだ

Cuộc sống của người làm việc văn phòng bận rộn và đầy căng thẳng


How to use "サラリーマン生活" correctly?

◆ Nghĩa thực sự
Cuộc sống của người làm việc văn phòng theo mô hình truyền thống Nhật Bản, bao gồm các khía cạnh như giờ làm việc dài, quy tắc xã hội nghiêm ngặt, và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân
Nghĩa đen
Cuộc sống của người làm việc theo lương
Phân tích nghĩa đen
サラリーマンngười làm việc theo lương+生活cuộc sống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một cuộc sống có cấu trúc, theo quy tắc, và thường liên quan đến việc làm việc theo giờ và tuân thủ các quy định của công ty
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về cuộc sống của người làm việc văn phòng, đặc biệt là trong môi trường làm việc Nhật Bản, nơi có các quy tắc xã hội nghiêm ngặt và giờ làm việc dài
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh mô hình làm việc truyền thống của Nhật Bản, nơi người làm việc văn phòng thường phải làm việc theo giờ, tuân thủ các quy định của công ty, và cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân
Kinh doanh
trang trọng

Cuộc sống của một người làm việc văn phòng, thường liên quan đến việc làm theo giờ, công việc định hình, và các quy tắc xã hội trong môi trường làm việc Nhật Bản

サラリーマン生活では、朝早く出勤して遅くまで働くことが一般的だ

Trong cuộc sống làm việc văn phòng, việc đi làm sớm và làm việc đến muộn là điều thông thường

Thường được sử dụng để mô tả cuộc sống của nam giới làm việc văn phòng, mặc dù ngày nay cũng có thể áp dụng cho phụ nữ

Cụm từ kết hợp

サラリーマン生活のストレスcăng thẳng trong cuộc sống làm việc văn phòngサラリーマン生活のルールquy tắc trong cuộc sống làm việc văn phòng

Cụm từ liên quan

サラリーマンの休日cụm từ
ngày nghỉ của người làm việc văn phòng
サラリーマンの昇進cụm từ
thăng tiến trong công việc văn phòng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả cuộc sống của nam giới làm việc văn phòng, nhưng ngày nay cũng có thể áp dụng cho phụ nữ

Quy tắc vàng

Quy tắc xã hội

Cuộc sống làm việc văn phòng Nhật Bản thường có quy tắc xã hội nghiêm ngặt, bao gồm việc làm việc theo giờ, tuân thủ các quy định của công ty, và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân

Nguồn gốc từ

Từ 'サラリーマン' (người làm việc văn phòng) + '生活' (cuộc sống), mô tả cuộc sống của người làm việc văn phòng theo mô hình truyền thống Nhật Bản

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nói về cuộc sống của người làm việc văn phòng theo mô hình truyền thống, bao gồm các khía cạnh như giờ làm việc dài, quy tắc xã hội nghiêm ngặt, và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân

Phân tích từ

サラリーマン
người làm việc văn phòng
root
+
生活
cuộc sống
root
Từ Điển Nhật Việt