Looking up...
Cuộc sống của một người làm việc văn phòng, thường liên quan đến việc làm theo giờ, công việc định hình, và các quy tắc xã hội trong môi trường làm việc Nhật Bản
サラリーマン生活では、朝早く出勤して遅くまで働くことが一般的だ
Trong cuộc sống làm việc văn phòng, việc đi làm sớm và làm việc đến muộn là điều thông thường
Thường được sử dụng để mô tả cuộc sống của nam giới làm việc văn phòng, mặc dù ngày nay cũng có thể áp dụng cho phụ nữ
Từ này thường được sử dụng để mô tả cuộc sống của nam giới làm việc văn phòng, nhưng ngày nay cũng có thể áp dụng cho phụ nữ
Cuộc sống làm việc văn phòng Nhật Bản thường có quy tắc xã hội nghiêm ngặt, bao gồm việc làm việc theo giờ, tuân thủ các quy định của công ty, và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân
Từ 'サラリーマン' (người làm việc văn phòng) + '生活' (cuộc sống), mô tả cuộc sống của người làm việc văn phòng theo mô hình truyền thống Nhật Bản
Thường được sử dụng để nói về cuộc sống của người làm việc văn phòng theo mô hình truyền thống, bao gồm các khía cạnh như giờ làm việc dài, quy tắc xã hội nghiêm ngặt, và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân