Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

サラリーマン生活

sarariiman seikatsu
noun phrase★Trung cấp— cuộc sống của người làm việc văn phòng
◆ Nghĩa thực sự
Cuộc sống của người làm việc văn phòng theo mô hình truyền thống Nhật Bản, bao gồm các khía cạnh như giờ làm việc dài, quy tắc xã hội nghiêm ngặt, và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân
¶ Nghĩa đen
Cuộc sống của người làm việc theo lương
Phân tích nghĩa đen
サラリーマンngười làm việc theo lương+生活cuộc sống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một cuộc sống có cấu trúc, theo quy tắc, và thường liên quan đến việc làm việc theo giờ và tuân thủ các quy định của công ty
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về cuộc sống của người làm việc văn phòng, đặc biệt là trong môi trường làm việc Nhật Bản, nơi có các quy tắc xã hội nghiêm ngặt và giờ làm việc dài
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh mô hình làm việc truyền thống của Nhật Bản, nơi người làm việc văn phòng thường phải làm việc theo giờ, tuân thủ các quy định của công ty, và cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân
💼Kinh doanh
trang trọng

Cuộc sống của một người làm việc văn phòng, thường liên quan đến việc làm theo giờ, công việc định hình, và các quy tắc xã hội trong môi trường làm việc Nhật Bản

サラリーマン生活では、朝早く出勤して遅くまで働くことが一般的だ

Trong cuộc sống làm việc văn phòng, việc đi làm sớm và làm việc đến muộn là điều thông thường

💡

Thường được sử dụng để mô tả cuộc sống của nam giới làm việc văn phòng, mặc dù ngày nay cũng có thể áp dụng cho phụ nữ

Cụm từ kết hợp

サラリーマン生活のストレスcăng thẳng trong cuộc sống làm việc văn phòngサラリーマン生活のルールquy tắc trong cuộc sống làm việc văn phòng

Từ đồng nghĩa

会社員生活オフィスワーカー生活

Từ trái nghĩa

フリーランス生活自営業生活

Cụm từ liên quan

サラリーマンの休日cụm từ
ngày nghỉ của người làm việc văn phòng
サラリーマンの昇進cụm từ
thăng tiến trong công việc văn phòng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả cuộc sống của nam giới làm việc văn phòng, nhưng ngày nay cũng có thể áp dụng cho phụ nữ

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc xã hội

Cuộc sống làm việc văn phòng Nhật Bản thường có quy tắc xã hội nghiêm ngặt, bao gồm việc làm việc theo giờ, tuân thủ các quy định của công ty, và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân

📖Nguồn gốc từ

Từ 'サラリーマン' (người làm việc văn phòng) + '生活' (cuộc sống), mô tả cuộc sống của người làm việc văn phòng theo mô hình truyền thống Nhật Bản

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nói về cuộc sống của người làm việc văn phòng theo mô hình truyền thống, bao gồm các khía cạnh như giờ làm việc dài, quy tắc xã hội nghiêm ngặt, và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân

Phân tích từ

サラリーマン
người làm việc văn phòng
root
+
生活
cuộc sống
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.