サービス業
ngành dịch vụサービス業では、顧客満足が特に重要です。
Trong ngành dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng đặc biệt quan trọng.
Ngành kinh doanh cung cấp dịch vụ cho khách hàng thay vì chủ yếu sản xuất hàng hóa hữu hình, như nhà hàng, khách sạn, bán lẻ hoặc vận tải.
日本ではサービス業に従事する人が多いです。
Ở Nhật Bản, có nhiều người làm việc trong ngành dịch vụ.
この会社はサービス業の人手不足に対応するため、予約システムを導入しています。
Công ty này đang triển khai hệ thống đặt chỗ để ứng phó với tình trạng thiếu nhân lực trong ngành dịch vụ.
「業」 biểu thị ngành nghề hoặc lĩnh vực kinh doanh. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tuyển dụng và phân loại ngành nghề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 製造業
Dùng 「サービス業」 khi nói về việc cung cấp trải nghiệm, hỗ trợ hoặc tiện ích; dùng 「製造業」 khi nói về sản xuất hàng hóa như ô tô, máy móc hoặc thực phẩm.
Nguồn gốc từ
Được tạo từ サービス, từ mượn tiếng Anh “service”, và 業(ぎょう), nghĩa là ngành nghề hoặc hoạt động kinh doanh.
Ghi chú sử dụng
「サービス業」 là cách gọi một ngành kinh tế rộng. Không nên nhầm với 「サービス」, ngoài nghĩa “dịch vụ” còn có thể chỉ việc cửa hàng tặng thêm hoặc giảm giá cho khách ở Nhật.