サンドイッチ

sandoitchiTừ vay mượn từ Englishサンドイッチ
bánh mì kẹp

私は毎日サンドイッチを食べます。

Tôi ăn bánh mì kẹp mỗi ngày.


neutral

Bánh mì có nhân kẹp giữa hai miếng bánh mỏng, thường là bánh mì sandwich.

母はサンドイッチを作ってくれました。

Mẹ đã làm bánh mì kẹp cho tôi.

空港の売店でサンドイッチを買いました。

Tôi đã mua bánh mì kẹp ở quầy bán hàng tại sân bay.

Thường được dùng trong bữa trưa nhanh hoặc picnic. Có thể thay thế bằng 'bánh mì sandwich' nhưng 'サンドイッチ' phổ biến hơn trong khẩu ngữ.

Cụm từ kết hợp

サンドイッチを作るlàm bánh mì kẹpサンドイッチを買うmua bánh mì kẹp三角サンドbánh mì kẹp hình tam giác

Mẹo hay

Phân biệt サンドイッチ, サンド, サンドウィッチ

サンドイッチ là dạng đầy đủ nhất. サンド thường dùng trong khẩu ngữ ngắn gọn (ví dụ: 'サンド買って'). サンドウィッチ là dạng ít phổ biến hơn nhưng vẫn đúng.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'bánh mì kẹp' trong tiếng Việt

Khi dịch sang tiếng Việt, nên dùng 'bánh mì kẹp' thay vì 'bánh sandwich' để giữ tính tự nhiên, trừ khi ngữ cảnh là quốc tế (ví dụ: thực đơn nhà hàng).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'sandwich', vốn có nguồn gốc từ tước vị Sandwich của John Montagu, người đã yêu cầu phục vụ thức ăn kẹp giữa hai lát bánh mì để không phải rời bàn chơi bài vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Nhật và thường được dùng thay cho 'サンド' hoặc 'サンドウィッチ'. Trong tiếng Việt, 'bánh mì kẹp' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng 'sandwich' cũng được chấp nhận trong ngữ cảnh quốc tế.

Từ Điển Nhật Việt