Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. みるみる

みるみる

mirumiru
nhanh chóng, thoắt một cái

雲が消え、みるみる青空が広がった。

Mây tan biến, thoắt một cái bầu trời xanh rộng mở.


trang trọng

Diễn tả sự thay đổi nhanh chóng theo hướng tích cực, thường là về ngoại hình, trạng thái hoặc tình hình

病状がみるみる回復した。

Tình trạng bệnh nhanh chóng hồi phục.

氷がみるみる溶けていった。

Băng tan nhanh chóng.

Thường đi kèm với động từ chỉ sự thay đổi (回復する, 溶ける, 広がる, 変わる, etc.). Có thể sử dụng trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng.

Cụm từ kết hợp

みるみるうちにtrong thoắt một cái, nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

たちまちあっという間に急速に

Mẹo hay

Phân biệt みるみる và たちまち

みるみる nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng về mặt hình thức/ngoại hình/trạng thái (ví dụ: 'bầu trời quang đãng', 'bệnh tình hồi phục'), trong khi たちまち thường dùng cho sự thay đổi đột ngột về tình huống/kết quả (ví dụ: 'mọi chuyện thay đổi đột ngột').

Quy tắc vàng

Kết hợp từ

みるみる thường đi kèm với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái (回復する, 溶ける, 広がる, 変わる, etc.). Không sử dụng với động từ chỉ hành động đơn thuần (ví dụ: 走る, 食べる).

Nguồn gốc từ

Từ sự lặp lại của động từ 見る (miru, 'nhìn, xem') để nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng, tương tự cấu trúc lặp lại trong tiếng Nhật (例: 待ちに待った, 来る来る).

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'bệnh tình xấu đi nhanh chóng' không dùng みるみる). Thường xuất hiện trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng hơn so với たちまち.

Phân tích từ

みる
thấy, nhìn, xem
root
+
みる
lặp lại để nhấn mạnh
reduplication
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.