Looking up...
冬になると、スーパーでみかんが安く売られています。
Vào mùa đông, quýt được bán rẻ ở siêu thị.
quả quýt, trái quýt (loại quả có vỏ mỏng, dễ bóc, thường có màu cam)
母はみかんを袋に入れて持って行きました。
Mẹ tôi bỏ quýt vào túi rồi mang đi.
このみかん、とても甘くておいしいです。
Quýt này ngọt và ngon lắm.
Thường được dùng để chỉ các loại quả quýt nói chung, không phân biệt giống loài cụ thể. Ở Nhật Bản, đây là loại quả phổ biến trong mùa đông.
みかん thường nhỏ hơn, vỏ mỏng hơn, và có vị ngọt nhẹ hơn オレンジ (cam). Ở Nhật, みかん là loại quả phổ biến trong mùa đông, trong khi オレンジ được nhập khẩu nhiều hơn.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về mùa đông, thực phẩm rẻ, hoặc các món ăn nhẹ. Không dùng để chỉ các loại quả có vỏ dày như bưởi (grapefruit) hoặc cam (orange) trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.
Từ ghép của み(三, 'ba') + かん(橘, 'quất'), ám chỉ loại quả có ba múi hoặc liên quan đến họ cam quýt (Rutaceae).
Từ này không phân biệt giữa các loại quýt khác nhau (ví dụ: quýt đường, quýt clementine). Ở Việt Nam, 'quýt' thường dùng chung cho các loại quả thuộc họ cam quýt có kích thước nhỏ và vỏ mỏng.