Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. もう一つ

もう一つ

mō hitotsu
một cái nữa

コーヒーもう一つください。

Cho tôi thêm một ly cà phê nữa.


thông thường

thêm một cái nữa (về số lượng hoặc thứ gì đó)

「この本、もう一つ持っていますか?」

Anh/chị có mang thêm một quyển sách này nữa không?

「もう一つ質問があります」

Tôi có thêm một câu hỏi nữa.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày để biểu thị sự bổ sung hoặc yêu cầu thêm. Có thể thay thế bằng 'một cái nữa' hoặc 'thêm một cái' tùy ngữ cảnh.

thông thường

một điều khác (thứ hai, bổ sung)

「もう一つの選択肢を考えてみよう」

Hãy thử nghĩ đến một lựa chọn khác.

Dùng để giới thiệu một phương án, ý tưởng hoặc sự vật thứ hai sau khi đã đề cập đến cái đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

もう一つのアイデアmột ý tưởng khácもう一つありますcòn một cái nữaもう一つお願いlàm ơn thêm một việc nữa

Từ đồng nghĩa

もう一つの別の追加の

Từ trái nghĩa

これだけそれだけもうない

Cụm từ liên quan

もう一つお願いしますcụm từ
xin vui lòng thêm một lần nữa
もう一つ考えるcụm từ
nghĩ thêm một phương án

Mẹo hay

Sử dụng trong yêu cầu

Khi muốn yêu cầu thêm thứ gì đó trong nhà hàng hoặc cửa hàng, hãy nói 'もう一つください' (mō hitotsu kudasai) nghĩa là 'cho tôi thêm một cái nữa'. Đây là cách nói tự nhiên và lịch sự.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'もう一つ' và '別の'

「もう一つ」dùng khi bổ sung thêm một thứ cùng loại (ví dụ: thêm một ly cà phê), trong khi '別の' dùng để chỉ một thứ hoàn toàn khác (ví dụ: một cuốn sách khác).

Nguồn gốc từ

「もう」bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'mō' nghĩa là 'thêm nữa', 'lại nữa', còn '一つ' (hitotsu) nghĩa là 'một cái'. Kết hợp thành 'もう一つ' nghĩa đen là 'một cái nữa'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể thay thế bằng 'もう一個' (mō ikko) trong một số vùng miền Nhật Bản.

Phân tích từ

もう
thêm nữa, lại nữa
adverb
+
一つ
một cái
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.