たちまち
ngay lập tức雨が降り出すと、たちまち地面がぬれてしまった。
Vừa mưa rơi là mặt đất lập tức ướt ngay.
Xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ hay kéo dài thời gian.
薬を飲むと、たちまち痛みが和らいだ。
Uống thuốc xong, cơn đau ngay lập tức dịu đi.
そのニュースを聞くと、たちまち人々の反応が変わった。
Nghe tin đó xong, ngay lập tức phản ứng của mọi người đã thay đổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh tả sự thay đổi nhanh chóng về trạng thái, cảm xúc, hoặc hiện tượng tự nhiên. Có thể thay thế bằng các từ như 「すぐに」, 「瞬時に」, nhưng 「たちまち」mang sắc thái tự nhiên, không gượng ép.
Mẹo hay
Phân biệt 「たちまち」và 「すぐに」
「たちまち」nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng đến mức bất ngờ, trong khi 「すぐに」chỉ đơn thuần là 'ngay lập tức' mà không nhất thiết phải bất ngờ. Ví dụ: 「薬を飲むと、すぐに痛みが和らいだ」có thể hiểu là 'uống thuốc xong, cơn đau dịu ngay', nhưng không nhất thiết phải bất ngờ như 「たちまち」.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 「たち」 (dạng rút gọn của 「たちまし」, nghĩa là 'ngay lập tức') và 「まち」 (dạng rút gọn của 「まします」, thể hiện sự nhanh chóng). Nguồn gốc từ cổ ngữ Nhật Bản, xuất hiện từ thời Heian (794–1185).
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính. Thường xuất hiện trong văn nói, truyện ngắn, hoặc mô tả sự kiện tự nhiên. Có thể kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái (vd: 変わる, 和らぐ, 溶ける).