みつ豆

mitsumame
món đậu ngọt

夏になると、みつ豆を食べたくなります。

Khi mùa hè đến, tôi lại muốn ăn món đậu ngọt.


thông thường

Món tráng miệng Nhật Bản gồm đậu đỏ, thạch, siro ngọt, thường ăn lạnh.

デザートにはみつ豆がおすすめです。

Món tráng miệng thì món đậu ngọt là gợi ý hay.

Thường được phục vụ trong mùa hè do có vị ngọt mát. Có thể thay thế đậu đỏ bằng các loại đậu khác như đậu trắng.

Cụm từ kết hợp

みつ豆セットbộ món đậu ngọtみつ豆専門店quán chuyên món đậu ngọt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

みつまめcụm từ
cách gọi khác của みつ豆, phổ biến hơn ở vùng Kansai

Mẹo hay

Phân biệt みつ豆 và あんみつ

みつ豆 thường gồm đậu đỏ, thạch, siro, trong khi あんみつ có thêm lớp bột đậu đỏ ngọt (anko) phía dưới.

Quy tắc vàng

Cách thưởng thức

Món đậu ngọt nên ăn lạnh vào mùa hè để cảm nhận vị ngọt mát từ siro đường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của みつ (mitsu, 'mật đường') + 豆 (mame, 'đậu'). Món ăn xuất hiện từ thời Edo (1603–1868) khi đường trở nên phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thường được bày bán trong các cửa hàng bánh kẹo Nhật Bản hoặc quán trà. Có thể tự làm tại nhà bằng cách nấu chín đậu, trộn với thạch và siro đường.

Phân tích từ

みつ
mật đường (si rô ngọt)
root
+
đậu
root
Từ Điển Nhật Việt