Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

もう一遍

mou ichido
lại lần nữa

もう一度言ってください。

Hãy nói lại lần nữa đi.


thông thường

Lặp lại hành động hoặc lời nói lần nữa, thường khi không nghe rõ hoặc muốn xác nhận.

「もう一遍お願いします」

Xin hãy nói lại lần nữa.

「もう一遍やってみて」

Hãy thử lại lần nữa đi.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại. Có thể thay thế bằng もう一度 (mou ichido) trong hầu hết trường hợp, nhưng もう一遍 mang sắc thái thân mật hơn.

Cụm từ kết hợp

もう一遍お願いしますXin hãy nói lại lần nữaもう一遍やってHãy thử lại lần nữa

Từ đồng nghĩa

もう一度再びもう一度お願いします

Từ trái nghĩa

やめる終わる

Cụm từ liên quan

もう一度cụm từ
Lặp lại lần nữa (trang trọng hơn)
もう一度お願いしますcụm từ
Xin hãy nói lại lần nữa (lịch sự)

Mẹo hay

Phân biệt もう一度 và もう一遍

もう一度 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khi もう一遍 mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn. Ví dụ: もう一度お願いします (lịch sự) vs もう一遍言って (thân mật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng もう一遍?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói chuyện trực tiếp. Tránh dùng trong văn viết trang trọng.

Nguồn gốc từ

Gồm もう (mou, 'lại', 'thêm') + 一遍 (ichido, 'một lần'). 遍 (hen) trong tiếng Nhật cổ mang nghĩa 'lần', 'đợt' trong ngữ cảnh lặp lại hành động.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện trực tiếp. 2. Trong văn viết trang trọng, もう一度 (mou ichido) được ưu tiên hơn. 3. Có thể kết hợp với động từ thể て (te) để nhấn mạnh hành động lặp lại (e.g. もう一遍見て).

Phân tích từ

もう
lại, thêm, nữa
adverb
+
一遍
một lần, một lượt
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.