Looking up...
“もうすぐ春が来ます。”
Mùa xuân sắp đến rồi.
sắp, sắp sửa, sắp đến lúc
もうすぐ会議が始まります。
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
もうすぐ夏休みですね。
Nghỉ hè sắp đến rồi nhỉ.
Thường dùng để chỉ thời gian gần trong tương lai, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh (sắp, sắp sửa, sắp đến lúc).
'もうすぐ' nhấn mạnh sự sắp xảy ra trong tương lai gần, trong khi 'もう' chỉ trạng thái đã xảy ra (ví dụ: もう行きました - đã đi rồi).
'もうすぐ' đứng trước động từ hoặc danh từ chỉ thời gian/sự kiện. Không chia thì trong câu.
Từ 'もう' (đã, rồi) + 'すぐ' (ngay lập tức). 'すぐ' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ 'すぐなり' (ngay lập tức).
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể kết hợp với danh từ chỉ thời gian (もうすぐ朝, もうすぐ年明け) hoặc sự kiện.