Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

もうすぐ

mō sugu
adverb★Cơ bản💡 sắp

“もうすぐ春が来ます。”

Mùa xuân sắp đến rồi.

thông thường

sắp, sắp sửa, sắp đến lúc

もうすぐ会議が始まります。

Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.

もうすぐ夏休みですね。

Nghỉ hè sắp đến rồi nhỉ.

💡

Thường dùng để chỉ thời gian gần trong tương lai, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh (sắp, sắp sửa, sắp đến lúc).

Cụm từ kết hợp

もうすぐ + [thời gian]sắp + [thời gian]もうすぐ + [sự kiện]sắp + [sự kiện]

Từ đồng nghĩa

まもなくやがてじきに

Từ trái nghĩa

もうすでに

Cụm từ liên quan

まもなくcụm từ
sắp, chẳng bao lâu nữa
やがてcụm từ
sắp, chẳng bao lâu nữa (văn viết)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'もうすぐ' và 'もう'

'もうすぐ' nhấn mạnh sự sắp xảy ra trong tương lai gần, trong khi 'もう' chỉ trạng thái đã xảy ra (ví dụ: もう行きました - đã đi rồi).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

'もうすぐ' đứng trước động từ hoặc danh từ chỉ thời gian/sự kiện. Không chia thì trong câu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'もう' (đã, rồi) + 'すぐ' (ngay lập tức). 'すぐ' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ 'すぐなり' (ngay lập tức).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể kết hợp với danh từ chỉ thời gian (もうすぐ朝, もうすぐ年明け) hoặc sự kiện.

Phân tích từ

もう
đã, rồi
adverb
+
すぐ
ngay lập tức, sớm
adverb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.