Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

めまい

mezurai
noun★Trung cấp💡 chóng mặt

“突然めまいがして、立っていられなかった。”

Bỗng nhiên chóng mặt, không thể đứng vững được.

chung

Cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng, như mọi thứ xung quanh đang chuyển động hoặc bản thân đang quay tròn.

高い所から下を見ると、めまいがする。

Nhìn xuống từ nơi cao khiến tôi chóng mặt.

貧血でめまいが起きた。

Do thiếu máu nên tôi bị chóng mặt.

💡

Thường đi kèm với triệu chứng buồn nôn, mất thăng bằng, đôi khi kèm theo ù tai.

Cụm từ kết hợp

めまいがするbị chóng mặt激しいめまいchóng mặt dữ dộiめまいを感じるcảm thấy chóng mặtめまいが止まらないchóng mặt không ngừng

Từ đồng nghĩa

目眩立ちくらみ回転性めまい

Từ trái nghĩa

平衡感覚安定

Cụm từ liên quan

立ちくらみcụm từ
chóng mặt khi đứng dậy đột ngột
耳鳴りcụm từ
ù tai (thường đi kèm với chóng mặt)

💡Mẹo hay

Phân biệt chóng mặt y tế và chóng mặt thông thường

Chóng mặt y tế (do bệnh lý) thường kéo dài, kèm theo triệu chứng khác như buồn nôn, ù tai, mất thăng bằng. Chóng mặt thoáng qua có thể do thay đổi tư thế, căng thẳng, hoặc thiếu máu não nhẹ.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong câu

Dùng 'めまいがする' như một động từ bất biến (không chia thì). Ví dụ: 'めまいがした' (đã bị chóng mặt), 'めまいがするだろう' (có lẽ sẽ chóng mặt).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ '目' (mắt) + '眩い' (chói mắt, hoa mắt) trong tiếng Nhật cổ. '眩い' vốn mang nghĩa ánh sáng chói lòa, sau đó mở rộng nghĩa sang cảm giác quay cuồng, mất phương hướng.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh y tế (bệnh chóng mặt) và đời thường (cảm giác chóng mặt thoáng qua). Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như '軽い' (nhẹ) hay '激しい' (nặng).

Phân tích từ

目
mắt
root
+
眩い
chói mắt, hoa mắt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.