Looking up...
“突然めまいがして、立っていられなかった。”
Bỗng nhiên chóng mặt, không thể đứng vững được.
Cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng, như mọi thứ xung quanh đang chuyển động hoặc bản thân đang quay tròn.
高い所から下を見ると、めまいがする。
Nhìn xuống từ nơi cao khiến tôi chóng mặt.
貧血でめまいが起きた。
Do thiếu máu nên tôi bị chóng mặt.
Thường đi kèm với triệu chứng buồn nôn, mất thăng bằng, đôi khi kèm theo ù tai.
Chóng mặt y tế (do bệnh lý) thường kéo dài, kèm theo triệu chứng khác như buồn nôn, ù tai, mất thăng bằng. Chóng mặt thoáng qua có thể do thay đổi tư thế, căng thẳng, hoặc thiếu máu não nhẹ.
Dùng 'めまいがする' như một động từ bất biến (không chia thì). Ví dụ: 'めまいがした' (đã bị chóng mặt), 'めまいがするだろう' (có lẽ sẽ chóng mặt).
Ghép từ '目' (mắt) + '眩い' (chói mắt, hoa mắt) trong tiếng Nhật cổ. '眩い' vốn mang nghĩa ánh sáng chói lòa, sau đó mở rộng nghĩa sang cảm giác quay cuồng, mất phương hướng.
Dùng trong cả ngữ cảnh y tế (bệnh chóng mặt) và đời thường (cảm giác chóng mặt thoáng qua). Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như '軽い' (nhẹ) hay '激しい' (nặng).