Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. まもなく

まもなく

ma mo na ku
sắp, chẳng bao lâu nữa

まもなく電車が到着します。

Chẳng bao lâu nữa tàu điện sẽ đến.


trang trọng

sắp xảy ra trong tương lai gần, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông báo.

まもなく会議を始めます。

Chẳng bao lâu nữa chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp.

まもなく春が来ます。

Chẳng bao lâu nữa mùa xuân sẽ đến.

Thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Không mang sắc thái thân mật như 「もうすぐ」.

Cụm từ kết hợp

まもなく到着しますsắp đến nơiまもなく発売されますsắp được bán raまもなく終了しますsắp kết thúc

Từ đồng nghĩa

もうすぐ近いうちにやがて

Từ trái nghĩa

しばらくずっと前

Mẹo hay

Phân biệt 「まもなく」 và 「もうすぐ」

・「まもなく」: Trang trọng, thường dùng trong thông báo, tin tức (ví dụ: 「まもなく到着します」). ・「もうすぐ」: Thân mật, dùng trong hội thoại hàng ngày (ví dụ: 「もうすぐ春だよ!」).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 「まもなく」?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiện sắp xảy ra trong tương lai rất gần, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông báo chính thức. Tránh dùng trong hội thoại thân mật.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 「まもる」 (bảo vệ, giữ gìn) + 「なく」 (dạng rút gọn của 「ない」, nghĩa là không xảy ra). Ban đầu mang nghĩa 'không xảy ra ngay lập tức', sau chuyển sang nghĩa 'sắp xảy ra'.

Ghi chú sử dụng

1. Mang sắc thái trang trọng hơn 「もうすぐ」, thường dùng trong thông báo, tin tức, hoặc văn viết. 2. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày. 3. Có thể thay thế bằng 「近いうちに」 trong một số trường hợp nhưng 「まもなく」 nhấn mạnh hơn về thời gian gần kề.

Phân tích từ

まも
giữ gìn, bảo vệ (từ 「まもる」)
root
+
なく
không xảy ra ngay lập tức (dạng rút gọn của 「ない」)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.