Looking up...
“まな板の上で野菜を切る。”
Cắt rau trên thớt.
Bề mặt phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để thái, cắt thực phẩm.
まな板を清潔に保ちましょう。
Hãy giữ cho thớt luôn sạch sẽ.
肉をまな板の上に置いた。
Tôi đặt thịt lên thớt.
Có thể làm bằng nhiều chất liệu khác nhau: gỗ (thường dùng nhất), nhựa, thủy tinh, đá. Thớt gỗ dễ bị thấm mùi và vi khuẩn hơn, nhưng được ưa chuộng vì tính thẩm mỹ và độ bền.
Thớt gỗ giữ dao sắc lâu hơn nhưng dễ bị thấm mùi và vi khuẩn. Thớt nhựa dễ vệ sinh hơn nhưng có thể mòn dao nhanh hơn. Nên có 2-3 thớt riêng biệt: 1 cho thịt sống, 1 cho rau củ, 1 cho đồ ăn đã nấu chín.
Sau khi dùng, rửa sạch bằng xà phòng, lau khô hoàn toàn (đặc biệt là mặt dưới) để tránh nấm mốc. Không ngâm thớt gỗ trong nước. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Từ ghép của まな (mána, nghĩa cổ là 'thực phẩm') và 板 (ita, nghĩa là 'tấm ván'). Ban đầu, từ này chỉ dùng trong bối cảnh nấu nướng truyền thống, sau trở thành từ phổ thông.
Khác với 'bàn cắt' (dùng trong nhà bếp chuyên nghiệp), 'thớt' trong tiếng Nhật thường nhỏ hơn, gọn nhẹ hơn, phù hợp với gia đình. Cần phân biệt với '包丁' (bōchō, con dao) - dụng cụ cắt, không phải bề mặt cắt.