Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

まったり

mattari
adjective / adverb / na-adjective★Trung cấp💡 thong thả, chậm rãi, thư thái

“まったりとした雰囲気のカフェで休憩する。”

Nghỉ ngơi tại quán cà phê có không khí thư thái.

thông thường

thong thả, chậm rãi, thư thái, không vội vã, tận hưởng nhịp sống chậm

まったりとした時間を過ごす。

Tận hưởng khoảng thời gian thư thái.

まったりした音楽を聴きながらコーヒーを飲む。

Uống cà phê trong khi nghe nhạc thư thái.

💡

Thường dùng để miêu tả trạng thái thư giãn, không gấp gáp, tận hưởng khoảnh khắc.

thông thường

đậm đà, ngon (vị thức ăn, đồ uống)

このラーメンは味がまったりしていておいしい。

Mì ramen này vị đậm đà nên rất ngon.

💡

Thường dùng cho hương vị thức ăn, đồ uống có độ đậm, ngọt vừa phải.

Cụm từ kết hợp

まったりとした雰囲気không khí thư tháiまったりとした味vị đậm đàまったり過ごすsống chậm rãi, thư thái

Từ đồng nghĩa

ゆったりのんびりまったりとした

Từ trái nghĩa

せわしい忙しい

Cụm từ liên quan

まったり系cụm từ
thể loại thư thái, nhẹ nhàng (trong phim, nhạc)
まったりタイムcụm từ
khoảng thời gian thư thái

💡Mẹo hay

Cách phân biệt 'まったり' và 'ゆったり'

'まったり' thường nhấn mạnh vào trạng thái thư giãn, tận hưởng, trong khi 'ゆったり' nhấn mạnh vào sự rộng rãi, thoải mái về không gian hoặc thời gian. Ví dụ: 'まったりとした音楽' (nghe nhạc thư thái) vs 'ゆったりとした服' (quần áo rộng rãi).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'まったり' trong ngữ cảnh thư giãn

Từ này không dùng để miêu tả sự nhanh chóng hoặc căng thẳng. Nếu muốn nói 'làm việc chậm rãi', có thể dùng 'のんびり働く' thay vì 'まったり働く'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại. Có thể liên quan đến từ 'まったり' trong phương ngữ vùng Kansai, nghĩa gốc là 'đậm, ngọt' (vị thức ăn). Sau này mở rộng nghĩa sang trạng thái thư thái, chậm rãi.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, không gấp gáp, hoặc để miêu tả hương vị thức ăn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

まったり
trạng thái thư thái, chậm rãi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.