Looking up...
“まったく信じられない!”
Thật sự không thể tin được!
hoàn toàn, thật sự (dùng để nhấn mạnh mức độ)
まったく知らなかった。
Tôi hoàn toàn không biết.
まったくその通りだ。
Quả thật là như vậy.
Thường dùng trong ngữ cảnh bày tỏ sự ngạc nhiên, phủ định mạnh mẽ hoặc đồng tình tuyệt đối.
chẳng thể tin được (biểu thị sự ngạc nhiên hoặc thất vọng tột độ)
まったくひどい天気だ。
Thời tiết tệ chẳng thể tin được.
まったく!また遅刻か。
Chẳng thể tin được! Lại đến muộn nữa.
Thường đi kèm với dấu chấm than để thể hiện cảm xúc mạnh.
まったく thường đi với phủ định (ない) để nhấn mạnh sự hoàn toàn không xảy ra: 「まったく分からない」 (hoàn toàn không hiểu). Trong khi đó, 全く có thể dùng trong khẳng định: 「まったく美しい」 (thật sự đẹp).
まったく thường đứng trước động từ/tính từ để nhấn mạnh, hoặc đứng đầu câu như một thán từ: 「まったく、困った人だ!」
Kết hợp từ 真 (chân thực) + ったく (hình thức nhấn mạnh cổ xưa). Ban đầu mang nghĩa 'thật sự, đích thực', sau phát triển thành nghĩa nhấn mạnh phủ định hoặc ngạc nhiên.
1. Trong văn nói, thường dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ (ngạc nhiên, tức giận, thất vọng). 2. Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh. 3. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết nghiêm túc.