Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

まぶしい

mabushii
adjective★Trung cấp💡 chói mắt

“太陽がまぶしい。”

Mặt trời chói mắt quá.

neutral

Ánh sáng mạnh đến mức gây khó chịu cho mắt, khiến không thể nhìn rõ hoặc phải nheo mắt.

部屋がまぶしくて、カーテンを閉めた。

Phòng chói mắt quá nên tôi đã kéo rèm lại.

雪の反射がまぶしい。

Ánh phản chiếu của tuyết chói mắt.

💡

Thường dùng để miêu tả ánh sáng tự nhiên (mặt trời, tuyết) hoặc ánh sáng nhân tạo quá mạnh (đèn pha, đèn flash).

Cụm từ kết hợp

まぶしく感じるcảm thấy chói mắtまぶしい光ánh sáng chói mắtまぶしいくらいchói đến mức

Từ đồng nghĩa

眩しいぎらぎらする

Từ trái nghĩa

暗い柔らかい

Cụm từ liên quan

目がくらむcụm từ
chói mắt đến mức không nhìn rõ
目がチカチカするcụm từ
mỏi mắt, nhức mắt do ánh sáng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'まぶしい' và '眩しい'

'まぶしい' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả ánh sáng chói gây khó chịu (mặt trời, đèn pha). '眩しい' (mayowashii) mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, có thể dùng trong thơ ca hoặc miêu tả ánh sáng lung linh (ánh sáng mặt trời buổi sáng, ánh đèn trang trí).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 'まぶしい' trong câu

Luôn đi kèm với danh từ chỉ nguồn sáng (太陽, 電球, 雪) hoặc trạng từ chỉ mức độ (とても, かなり). Không dùng để miêu tả cảm giác đau mắt hay bệnh lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của まぶ (mabu, nghĩa cổ là 'ánh sáng chói') +しい (hậu tố tạo tính từ). Có liên quan đến từ '目映い' (まばゆい) trong tiếng Nhật cổ, nhưng 'まぶしい' hiện đại phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả cảm giác đau mắt hay bệnh lý (dùng '目が痛い' thay thế). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '眩しい' (mayowashii) nhưng sắc thái nhẹ nhàng hơn.

Phân tích từ

まぶ
ánh sáng chói (từ cổ)
root
+
しい
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.