Looking up...
“太陽がまぶしい。”
Mặt trời chói mắt quá.
Ánh sáng mạnh đến mức gây khó chịu cho mắt, khiến không thể nhìn rõ hoặc phải nheo mắt.
部屋がまぶしくて、カーテンを閉めた。
Phòng chói mắt quá nên tôi đã kéo rèm lại.
雪の反射がまぶしい。
Ánh phản chiếu của tuyết chói mắt.
Thường dùng để miêu tả ánh sáng tự nhiên (mặt trời, tuyết) hoặc ánh sáng nhân tạo quá mạnh (đèn pha, đèn flash).
'まぶしい' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả ánh sáng chói gây khó chịu (mặt trời, đèn pha). '眩しい' (mayowashii) mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, có thể dùng trong thơ ca hoặc miêu tả ánh sáng lung linh (ánh sáng mặt trời buổi sáng, ánh đèn trang trí).
Luôn đi kèm với danh từ chỉ nguồn sáng (太陽, 電球, 雪) hoặc trạng từ chỉ mức độ (とても, かなり). Không dùng để miêu tả cảm giác đau mắt hay bệnh lý.
Từ ghép của まぶ (mabu, nghĩa cổ là 'ánh sáng chói') +しい (hậu tố tạo tính từ). Có liên quan đến từ '目映い' (まばゆい) trong tiếng Nhật cổ, nhưng 'まぶしい' hiện đại phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Không dùng để miêu tả cảm giác đau mắt hay bệnh lý (dùng '目が痛い' thay thế). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '眩しい' (mayowashii) nhưng sắc thái nhẹ nhàng hơn.