Looking up...
べつに気にしないで
Không cần lo lắng về điều đó
Dùng để bác bỏ một ý kiến hoặc tỏ ra không quan tâm
A: この映画どうだった? B: べつに。
A: Phim này thế nào? B: Không, không sao.
べつに怒ってないよ
Tôi không hề tức giận đâu
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tỏ ra không quan tâm hoặc từ chối một cách nhẹ nhàng.
Từ này thường dùng để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc tỏ ra không quan tâm.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tỏ ra không quan tâm hoặc từ chối một cách nhẹ nhàng.