Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

別に

別に (betsu ni)
adverb / particle phrase★Trung cấp💡 không hẳn

“A: その映画、面白かった? B: 別に。”

A: Bộ phim đó có hay không? B: Không hẳn.

thông thường

không hẳn, không đặc biệt, không quan trọng

別にいいですよ。

Không hẳn là tốt đâu.

別に気にしてない。

Tôi không quan tâm lắm.

別に怒ってるわけじゃない。

Tôi không giận đâu.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm lắm. Không mang nghĩa tiêu cực mạnh.

Cụm từ kết hợp

別にいいkhông hẳn là tốt別に気にしないkhông quan tâm lắm別に怒ってないkhông giận đâu別に構わないkhông quan trọng đâu

Từ đồng nghĩa

別にどうでも別に大したことない別に構わない

Từ trái nghĩa

とても本当に大事な

Cụm từ liên quan

別にどうでもいいcụm từ
không quan trọng, không thành vấn đề
別に構わないcụm từ
không sao, không vấn đề
別に気にしないでcụm từ
đừng bận tâm

💡Mẹo hay

Sử dụng '別に' trong hội thoại

Khi bạn muốn thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến điều gì đó, hãy sử dụng '別に' kèm theo một lý do nhẹ nhàng. Ví dụ: '別に忙しくないから大丈夫' (Tôi không bận lắm nên không sao). Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bạn thực sự quan tâm.

⚡Quy tắc vàng

Không dịch trực tiếp '別に' là 'không'

'別に' không phải lúc nào cũng mang nghĩa phủ định mạnh. Nó thường thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan trọng bằng cách nhẹ nhàng. Ví dụ: '別にいいですよ' (Không hẳn là tốt, nhưng cũng không sao).

Kết hợp với các động từ phù hợp

'別に' thường đi kèm với các động từ như '思う' (nghĩ), '気にする' (quan tâm), '構う' (bận tâm). Ví dụ: '別に気にしてない' (Tôi không quan tâm lắm).

📖Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ từ '別に' (betsu ni) trong tiếng Nhật, vốn là cách nói ngắn gọn của '別に気にする必要はない' (không cần phải quan tâm). '別に' là dạng rút gọn của '別にして' (betsu ni shite), nghĩa đen là 'khác biệt' hoặc 'không liên quan', nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp hiện đại, nó mang nghĩa phủ định nhẹ hoặc thể hiện sự thờ ơ.

📝Ghi chú sử dụng

1. '別に' thường xuất hiện trong hội thoại thân mật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 2. Không nên dịch trực tiếp là 'không' vì nó mang nghĩa nhẹ nhàng hơn. 3. Có thể kết hợp với các động từ như '思う' (nghĩ), '気にする' (quan tâm), '構う' (bận tâm). 4. Trong ngữ cảnh tích cực, có thể hiểu là 'không đến mức phải lo lắng' hoặc 'không quan trọng'.

Phân tích từ

別 (betsu)
khác biệt, không liên quan
root
+
に (ni)
trạng từ hóa
particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.