Looking up...
“A: その映画、面白かった? B: 別に。”
A: Bộ phim đó có hay không? B: Không hẳn.
không hẳn, không đặc biệt, không quan trọng
別にいいですよ。
Không hẳn là tốt đâu.
別に気にしてない。
Tôi không quan tâm lắm.
別に怒ってるわけじゃない。
Tôi không giận đâu.
Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm lắm. Không mang nghĩa tiêu cực mạnh.
Khi bạn muốn thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến điều gì đó, hãy sử dụng '別に' kèm theo một lý do nhẹ nhàng. Ví dụ: '別に忙しくないから大丈夫' (Tôi không bận lắm nên không sao). Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bạn thực sự quan tâm.
'別に' không phải lúc nào cũng mang nghĩa phủ định mạnh. Nó thường thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan trọng bằng cách nhẹ nhàng. Ví dụ: '別にいいですよ' (Không hẳn là tốt, nhưng cũng không sao).
'別に' thường đi kèm với các động từ như '思う' (nghĩ), '気にする' (quan tâm), '構う' (bận tâm). Ví dụ: '別に気にしてない' (Tôi không quan tâm lắm).
Bắt nguồn từ từ '別に' (betsu ni) trong tiếng Nhật, vốn là cách nói ngắn gọn của '別に気にする必要はない' (không cần phải quan tâm). '別に' là dạng rút gọn của '別にして' (betsu ni shite), nghĩa đen là 'khác biệt' hoặc 'không liên quan', nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp hiện đại, nó mang nghĩa phủ định nhẹ hoặc thể hiện sự thờ ơ.
1. '別に' thường xuất hiện trong hội thoại thân mật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 2. Không nên dịch trực tiếp là 'không' vì nó mang nghĩa nhẹ nhàng hơn. 3. Có thể kết hợp với các động từ như '思う' (nghĩ), '気にする' (quan tâm), '構う' (bận tâm). 4. Trong ngữ cảnh tích cực, có thể hiểu là 'không đến mức phải lo lắng' hoặc 'không quan trọng'.