Looking up...
“ほうきで床を掃く。”
Dùng cây quét để quét sàn.
Cây quét dùng để dọn dẹp bụi bẩn trên sàn hoặc các bề mặt khác.
掃除のときは、まずほうきでゴミを払う。
Khi dọn dẹp, trước tiên dùng cây quét để quét rác.
「ほうき」は漢字で「箒」と書くこともある。
「ほうき」的漢字是「箒」, 讀音相同, 但日常多用平假名。
Sử dụng bộ đếm "本": 一本のほうき, 二本のほうき, …
Từ tiếng Nhật cổ, ban đầu viết bằng kanji 「箒」, đọc là "houki"; sau này phổ biến dưới dạng hiragana.
Trong giao tiếp hàng ngày, 「ほうき」 thường đi kèm với động từ 「掃く」 (quét). Khi đếm, dùng bộ đếm 「本」 (hon) như "一本のほうき".