For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ほしい

hoshii
adjective★Cơ bản
thông thường

Dùng để thể hiện sự mong muốn hoặc ham muốn một cái gì đó

新しいスマホがほしい

Tôi muốn một chiếc điện thoại mới

友達がほしい

Tôi muốn có bạn bè

💡

Dùng với động từ '欲しい' (ほしい) để diễn tả sự mong muốn

Cụm từ kết hợp

ほしいものđiều tôi muốnほしくないkhông muốn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ほしいものリストcụm từ
danh sách những gì tôi muốn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể sử dụng 'ほしいですか' để hỏi ai đó có muốn cái gì đó không.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường được sử dụng sau danh từ hoặc đại từ để diễn tả sự mong muốn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ほしい' có nguồn gốc từ động từ '欲す (okasu)' có nghĩa là 'muốn'

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để diễn tả sự mong muốn. Có thể dùng với 'です' để làm mềm mẽ hơn.

Phân tích từ

ほ
muốn
root
+
しい
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →