Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
zh-vi
/
Alfabetico
/
Pagina 20
Esplora ZH→VI
855 words • Page 20 of 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
差于
chā yú
phrase
kém hơn
已婚
yǐ hūn
adjective
đã kết hôn
已婚人士
yǐ hūn rén shì
noun
người đã kết hôn
巴黎奥运
Bālí Àoyùn
noun
Đại hội Thể thao Olympic tại Paris
帮
bāng
verb
giúp
帮助
bāngzhù
verb
giúp đỡ
帮助别人
bāngzhù biérén
verb phrase
giúp đỡ người khác
帮忙
bāng máng
verb phrase
giúp đỡ
帮我一下
bāng wǒ yīxià
phrase
giúp tôi một chút
干燥
gānzào
adjective
khô
平原
píng yuán
noun
cánh đồng bằng
年
nián
noun
năm
年轻人逛寺庙
niánqīngrén guàng sìmiào
phrase
người trẻ tham quan chùa
庞大
pángdà
adjective
to lớn, khổng lồ
延迟退休
yánchí tuìxiū
phrase
trì hoãn nghỉ hưu
建军节
jiàn jūn jié
noun
ngày thành lập quân đội
开学
kāi xué
verb
bắt đầu năm học
开学季
kāi xué jì
danh từ
mùa tựu trường
开设正式课程
kāi shè zhèng shì kè chéng
verb phrase
thiết lập khóa học chính thức
弟弟
dìdi
noun
em trai
Precedente
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Avanti