chénggōng
danh từ/động từthành công
wǒmen dàjiā
pronounchúng ta
wǒ de yǎnjīng jiùshì chǐ
phrasemắt là thước đo
shǒujī
nounđiện thoại di động
cái gānggāng
adverbvừa mới
cái gàn
nounkhả năng, tài năng
dǎ gōng rén
nounngười lao động
dǎ diànhuà
phrasegọi điện thoại
jìshù rónghé
phrasetích hợp công nghệ