Looking up...
这家公司的市场份额非常庞大。
Công ty này có thị phần thị trường rất lớn.
to lớn, khổng lồ, có quy mô lớn hoặc quy mô lớn đến mức khó kiểm soát hoặc hiểu rõ
这个项目的规模非常庞大,需要大量的人力和资源。
Dự án này có quy mô rất lớn, cần nhiều nhân lực và tài nguyên.
他面对的挑战是庞大的,但他仍然充满信心。
Ông ấy phải đối mặt với những thách thức khổng lồ, nhưng ông vẫn đầy tự tin.
Thường dùng để mô tả quy mô lớn của một tổ chức, dự án, hoặc vấn đề.
Từ này thường dùng để mô tả quy mô lớn của một dự án, tổ chức, hoặc vấn đề, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị.
Từ này không dùng để mô tả kích thước vật lý của một vật thể, mà dùng để mô tả quy mô tổng thể của một tổ chức, dự án, hoặc vấn đề.
Từ '庞' (bàng) có nghĩa là 'to lớn, khổng lồ', còn '大' (đại) có nghĩa là 'lớn'.
Thường dùng để mô tả quy mô lớn của một tổ chức, dự án, hoặc vấn đề. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.