Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 庞大

庞大

pángdàÂm Hán-Việtbàng đại
to lớn, khổng lồ

这家公司的市场份额非常庞大。

Công ty này có thị phần thị trường rất lớn.


trang trọngthông thường

to lớn, khổng lồ, có quy mô lớn hoặc quy mô lớn đến mức khó kiểm soát hoặc hiểu rõ

这个项目的规模非常庞大,需要大量的人力和资源。

Dự án này có quy mô rất lớn, cần nhiều nhân lực và tài nguyên.

他面对的挑战是庞大的,但他仍然充满信心。

Ông ấy phải đối mặt với những thách thức khổng lồ, nhưng ông vẫn đầy tự tin.

Thường dùng để mô tả quy mô lớn của một tổ chức, dự án, hoặc vấn đề.

Cụm từ kết hợp

庞大的规模quy mô khổng lồ庞大的挑战những thách thức khổng lồ庞大的市场thị trường khổng lồ

Từ đồng nghĩa

巨大浩大宏大

Từ trái nghĩa

微小渺小微不足道

Cụm từ liên quan

浩浩荡荡cụm từ
to lớn và mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng để mô tả quy mô lớn của một dự án, tổ chức, hoặc vấn đề, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị.

Quy tắc vàng

Không dùng cho kích thước vật lý

Từ này không dùng để mô tả kích thước vật lý của một vật thể, mà dùng để mô tả quy mô tổng thể của một tổ chức, dự án, hoặc vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ '庞' (bàng) có nghĩa là 'to lớn, khổng lồ', còn '大' (đại) có nghĩa là 'lớn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả quy mô lớn của một tổ chức, dự án, hoặc vấn đề. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

庞
to lớn, khổng lồ
root
+
大
lớn
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.