Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 延迟退休

延迟退休

yánchí tuìxiūÂm Hán-Việtdiên trì thôi hưu
trì hoãn nghỉ hưu

政府正在考虑延迟退休的政策

Chính phủ đang xem xét chính sách trì hoãn nghỉ hưu


Luật
trang trọng

Chính sách hoặc hành động về việc kéo dài thời gian làm việc trước khi nghỉ hưu, thường do nhu cầu kinh tế hoặc chính trị

由于人口老龄化,许多国家开始实施延迟退休政策

Do sự lão hóa dân số, nhiều quốc gia bắt đầu thực hiện chính sách trì hoãn nghỉ hưu

Thường liên quan đến các cuộc tranh luận về chính sách xã hội và kinh tế

Cụm từ kết hợp

延迟退休政策chính sách trì hoãn nghỉ hưu延迟退休年龄tuổi nghỉ hưu bị trì hoãn

Từ đồng nghĩa

推迟退休延长退休年龄

Từ trái nghĩa

提前退休

Cụm từ liên quan

提前退休cụm từ
nghỉ hưu sớm
退休金cụm từ
lương hưu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Quy tắc vàng

Chính sách xã hội

延迟退休 là một chủ đề nhạy cảm trong nhiều xã hội, liên quan đến quyền lợi của người lao động và tài chính xã hội

Nguồn gốc từ

Từ '延迟' (trì hoãn) và '退休' (nghỉ hưu) kết hợp để chỉ việc kéo dài thời gian làm việc trước khi nghỉ hưu

Ghi chú sử dụng

Thường được thảo luận trong các cuộc tranh luận về chính sách xã hội, đặc biệt liên quan đến vấn đề lão hóa dân số và tài chính xã hội

Phân tích từ

延迟
trì hoãn
root
+
退休
nghỉ hưu
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.