Looking up...
帮助别人是一种美德。
Giúp đỡ người khác là một đức tính tốt.
Hành động hỗ trợ, chia sẻ hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho người khác trong cuộc sống, công việc hoặc tinh thần.
他总是帮助别人,从不计较回报。
Anh ấy luôn giúp đỡ người khác mà không bao giờ tính toán sự đền đáp.
在困难时刻,朋友的帮助别人让我感动。
Trong lúc khó khăn, sự giúp đỡ của bạn bè đã khiến tôi cảm động.
Cụm từ này nhấn mạnh hành động hỗ trợ mang tính chủ động và có ý nghĩa xã hội.
'帮助别人' nhấn mạnh vào hành động hỗ trợ người khác một cách toàn diện, trong khi '帮忙' thường chỉ mang nghĩa giúp đỡ trong một công việc cụ thể. Ví dụ: '帮助别人解决困难' (giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn) mang tính bao quát hơn '帮忙做作业' (giúp làm bài tập).
Không nên sử dụng '帮助别人' trong các ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn ám chỉ hành động gây hại. Cụm từ này luôn mang ý nghĩa tích cực.
Từ '帮助' (bāngzhù) trong tiếng Trung có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'hỗ trợ' hoặc 'cứu giúp'. '别人' (biérén) nghĩa là 'người khác'. Cụm từ này kết hợp hai từ đơn lẻ thành một khái niệm hoàn chỉnh về hành động hỗ trợ người khác.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh tinh thần tương trợ và lòng nhân ái. Có thể kết hợp với các động từ khác như '学习帮助别人' (học cách giúp đỡ người khác) hoặc '尝试帮助别人' (cố gắng giúp đỡ người khác).