gòngtóng fùyù
phrasephát triển chung, giàu có chung
guānshuì
nounthuế nhập khẩu
nèi
adjective|noun|adverbbên trong
nèi juǎn
nouncuộc chạy đua vô nghĩa
nèi juǎn huà
nounsự cạnh tranh gay gắt và tiêu cực trong xã hội
nèi zài
adjectivebên trong
nèi zài yīn sù
noun phraseyếu tố nội tại
nèi zài xìng
nountính nội tại
nèi zài de
adjectivebên trong
nèi zài de lì liàng
noun phrasesức mạnh nội tại
nèi wài jiān xiū
verb phrasetrau dồi cả nội lực lẫn ngoại hình
nèi xīn zhēng zhá
phrasesự đấu tranh nội tâm
nèi xīn dú bái
nounlời độc thoại nội tâm
nèi xīn máo dùn
phrasesự mâu thuẫn trong nội tâm
nèibù máodùn
noun phrasemâu thuẫn nội bộ
nèi bù wǎng luò
noun phrasemạng nội bộ