jiànkāng
adjectivesức khỏe
jiànkāngmǎ
nounmã sức khỏe
yuán
nounnguyên (đơn vị tiền tệ)
yuán dài lǐ
nounngười đại diện tạm thời
yuán yǔzhòu
nounthế giới ảo
guāng míng lěi luò
idiomlàm việc minh bạch
guāng pán xíng dòng
phrasechiến dịch tiết kiệm
nèi zài xiū yǎng
nounvẻ đẹp nội tâm
quán
adjectivetoàn bộ, hoàn toàn
quán yǔzhòu
nountoàn vũ trụ
bā cì
numeral phraselần thứ tám