Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 双减

双减

shuāng jiǎnÂm Hán-Việtsong giảm
chính sách giảm bớt gánh nặng học tập và gánh nặng gia đình

双减政策旨在减轻学生的课业负担和家庭的教育负担。

Chính sách song giảm nhằm giảm bớt gánh nặng học tập của học sinh và gánh nặng giáo dục của gia đình.


trang trọng

Chính sách giáo dục của Trung Quốc nhằm giảm bớt gánh nặng học tập của học sinh và gánh nặng giáo dục của gia đình.

双减政策实施后,学生的作业量显著减少。

Sau khi thực thi chính sách song giảm, lượng bài tập của học sinh đã giảm đáng kể.

Chính sách này được chính phủ Trung Quốc ban hành vào năm 2021 để cải thiện chất lượng giáo dục và giảm áp lực đối với học sinh và gia đình.

Cụm từ kết hợp

双减政策chính sách song giảm双减实施thực thi song giảm

Từ đồng nghĩa

减负政策教育减负

Cụm từ liên quan

减负cụm từ
giảm bớt gánh nặng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '双减' chỉ áp dụng cho chính sách giáo dục Trung Quốc, không dùng để chỉ các chính sách khác.

Quy tắc vàng

Chính sách song giảm

Chính sách song giảm là một chính sách giáo dục quan trọng của Trung Quốc, nhằm cải thiện chất lượng giáo dục và giảm áp lực đối với học sinh và gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ '双减' là sự kết hợp của hai từ '双' (song, hai) và '减' (giảm), ám chỉ chính sách giảm bớt hai loại gánh nặng: học tập và gia đình.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách giáo dục và xã hội Trung Quốc.

Phân tích từ

双
song, hai
root
+
减
giảm
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.