Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. ko-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 22

Esplora KO→VI

814 words • Page 22 of 41

Allㄱㄲㄴㄷㄸㄹㅁㅂㅃㅅㅆㅇㅈㅉㅊㅋㅌㅍㅎ
생체모방
saeng-che-mo-bang
noun
sự mô phỏng sinh học
생활
saeng-hwal
noun
cuộc sống sinh hoạt
성급한 판단은 실패를 부른다
seonggeuphan panjaneun baesilreul bulleunda
phrase
quyết định vội vàng dẫn đến thất bại
세계
segye
noun
thế giới
세계 축구 대회
segye chukgu daehoe
phrase
giải đấu bóng đá thế giới
세계관
se-gye-gan
noun
tầm nhìn về thế giới
세계관 좁은 사람
segye-gwan jabeun saram
noun phrase
người có tầm nhìn hạn hẹp
세계관을 가진 사람
se-gye-ga-nul ga-jin ssa-ram
phrase
người có quan điểm riêng về thế giới
세계관을 가진 인물
se-gye-gwan-eul ga-jin in-myeol
phrase
người có quan điểm sống riêng
세계관을 가진 작가
se-gye-ga-nul ga-jin ja-ga
phrase
nhà văn có thế giới quan riêng
세계관을 가진 철학자
se-gye-gwan-eul ga-jin heuk-ja
phrase
nhà triết học có hệ thống tư tưởng
세계관의 차이
se-gye-gwan-ui cha-i
phrase
sự khác biệt trong quan niệm về thế giới
세계관의 충돌
se-gye-gwan-ui choong-dol
phrase
sự xung đột giữa các quan điểm về thế giới
세계관이 넓은 사람
se-gye-ga-non-i no-eun sa-ram
phrase
người có tư duy rộng mở
세계관이 좁은 사람
segye-gwan-i jalbeun saram
phrase
người có tư duy hẹp hòi
세계관이 협소한 사람
segye-gwan-i hyeopso-han saram
phrase
người có quan niệm hẹp hòi
세계사
se-gye-sa
noun
lịch sử thế giới
세계에 무지한 사람
segye-e mujihan saram
noun phrase
người vô cùng ngây thơ
세계적 시각을 가진 기업
se-gye-jeok si-gak-eul ga-jin geong-eob
phrase
công ty có tầm nhìn toàn cầu
세계적 시각을 가진 리더
segyejeok sigakeul gajin rideo
phrase
líder có tầm nhìn toàn cầu
Precedente171819202123242526Avanti