Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 세계관의 충돌

세계관의 충돌

se-gye-gwan-ui choong-dol
sự xung đột giữa các quan điểm về thế giới

서로 다른 문화에서 온 사람들은 세계관의 충돌을 자주 경험한다.

Người từ các nền văn hóa khác thường xuyên trải qua sự xung đột giữa các quan điểm về thế giới.


trang trọng

Sự xung đột giữa các quan điểm, triết lý, hoặc hệ thống giá trị khác nhau về thế giới và cách nhìn nhận thực tế.

종교적 신념의 차이로 인해 세계관의 충돌이 발생했다.

Sự xung đột giữa các quan điểm về thế giới đã xảy ra do sự khác biệt trong những tín ngưỡng tôn giáo.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học, xã hội học, hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

세계관의 차이sự khác biệt giữa các quan điểm về thế giới세계관의 통합sự thống nhất các quan điểm về thế giới

Từ đồng nghĩa

세계관의 대립세계관의 갈등

Từ trái nghĩa

세계관의 일치세계관의 조화

Cụm từ liên quan

문화적 충격cụm từ
sự sốc văn hóa
가치관의 충돌cụm từ
sự xung đột giữa các giá trị

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh triết học

Thường được sử dụng để thảo luận về các hệ thống tư tưởng khác nhau.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với xung đột vật lý

Khác với xung đột vật lý, '세계관의 충돌' đề cập đến xung đột về tư tưởng hoặc giá trị.

Nguồn gốc từ

Từ '세계관' (quan điểm về thế giới) kết hợp với '충돌' (xung đột), mô tả sự đối lập giữa các hệ thống giá trị hoặc triết lý khác nhau.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các xung đột về tư tưởng, văn hóa, hoặc tôn giáo.

Phân tích từ

세계관
quan điểm về thế giới
root
+
충돌
xung đột
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.