Looking up...
서로 다른 문화에서 온 사람들은 세계관의 충돌을 자주 경험한다.
Người từ các nền văn hóa khác thường xuyên trải qua sự xung đột giữa các quan điểm về thế giới.
Sự xung đột giữa các quan điểm, triết lý, hoặc hệ thống giá trị khác nhau về thế giới và cách nhìn nhận thực tế.
종교적 신념의 차이로 인해 세계관의 충돌이 발생했다.
Sự xung đột giữa các quan điểm về thế giới đã xảy ra do sự khác biệt trong những tín ngưỡng tôn giáo.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học, xã hội học, hoặc tâm lý học.
Thường được sử dụng để thảo luận về các hệ thống tư tưởng khác nhau.
Khác với xung đột vật lý, '세계관의 충돌' đề cập đến xung đột về tư tưởng hoặc giá trị.
Từ '세계관' (quan điểm về thế giới) kết hợp với '충돌' (xung đột), mô tả sự đối lập giữa các hệ thống giá trị hoặc triết lý khác nhau.
Thường được sử dụng để mô tả các xung đột về tư tưởng, văn hóa, hoặc tôn giáo.