bulgeonkang
adjectivekhông khỏe
bul-gyeong-gi
nounthời kỳ suy thoái kinh tế
bul-gyeong-je
nounkinh tế không ổn định
bulkkotnori
nounhội hoa pháo
bul-e gireum-eul butda
verblàm tình hình tồi tệ hơn
bulpiryohan gieyul-eul juda
verb phrasetạo cơ hội không cần thiết
bulpil-yo-han jawoon-eul cho-geu-hada
phrasethêm tài nguyên không cần thiết
bul-hwang
nounsự suy thoái kinh tế
bi-gamsa
nounkiểm toán không chính thức
bi.mi.reun bi.mi.ro
phrasegiấu bí mật
bi-mil-eul ji-ki-neun geot
phrasegiấu bí mật
bi.mil.eul ji.ki.da
phrasegiấu bí mật
bi.mil.eul peo.tteu.neun sa.ram
phrasengười tiết lộ bí mật
bi-sseu-tta-da
adjectivegiống nhau
/pitʰtu/
nounvay nợ để đầu tư
sageon
nounsự kiện pháp lý