Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 세계관이 넓은 사람

세계관이 넓은 사람

se-gye-ga-non-i no-eun sa-ram
người có tư duy rộng mở

그는 세계관이 넓은 사람이라 다양한 관점을 수용할 수 있다.

Anh ấy là người có tư duy rộng mở nên có thể chấp nhận nhiều quan điểm khác nhau.


thông thường

Người có tư duy rộng mở, có khả năng chấp nhận và hiểu các quan điểm, văn hóa, hoặc kinh nghiệm khác nhau.

세계관이 넓은 사람은 새로운 아이디어를 쉽게 받아들이는 경향이 있다.

Người có tư duy rộng mở thường dễ dàng chấp nhận những ý tưởng mới.

세계관이 좁은 사람과 대화할 때는 서로의 관점을 이해하기 어렵다.

Khi nói chuyện với người có tư duy hẹp, việc hiểu nhau rất khó khăn.

Thường dùng để mô tả người có tư duy linh hoạt và có khả năng thích nghi với các tình huống mới.

Cụm từ kết hợp

세계관이 좁은 사람người có tư duy hẹp세계관 확장mở rộng tư duy

Từ đồng nghĩa

다양한 관점을 가진 사람유연한 사고를 가진 사람

Từ trái nghĩa

세계관이 좁은 사람고정관념에 사로잡힌 사람

Cụm từ liên quan

세계관 확장cụm từ
mở rộng tư duy
세계관 충돌cụm từ
xung đột tư duy

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nào?

Thường dùng để mô tả người có tư duy linh hoạt, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc hợp tác quốc tế.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai

Không nên dùng để mô tả người chỉ có kiến thức rộng mà không có khả năng chấp nhận quan điểm khác.

Nguồn gốc từ

Từ '세계관' (tư duy, quan điểm về thế giới) kết hợp với '넓은' (rộng) để mô tả người có tư duy rộng mở.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có khả năng chấp nhận và hiểu các quan điểm khác nhau, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc hợp tác quốc tế.

Phân tích từ

세계관
tư duy, quan điểm về thế giới
root
+
넓은
rộng
adjective
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.