Looking up...
그는 세계관이 넓은 사람이라 다양한 관점을 수용할 수 있다.
Anh ấy là người có tư duy rộng mở nên có thể chấp nhận nhiều quan điểm khác nhau.
Người có tư duy rộng mở, có khả năng chấp nhận và hiểu các quan điểm, văn hóa, hoặc kinh nghiệm khác nhau.
세계관이 넓은 사람은 새로운 아이디어를 쉽게 받아들이는 경향이 있다.
Người có tư duy rộng mở thường dễ dàng chấp nhận những ý tưởng mới.
세계관이 좁은 사람과 대화할 때는 서로의 관점을 이해하기 어렵다.
Khi nói chuyện với người có tư duy hẹp, việc hiểu nhau rất khó khăn.
Thường dùng để mô tả người có tư duy linh hoạt và có khả năng thích nghi với các tình huống mới.
Thường dùng để mô tả người có tư duy linh hoạt, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc hợp tác quốc tế.
Không nên dùng để mô tả người chỉ có kiến thức rộng mà không có khả năng chấp nhận quan điểm khác.
Từ '세계관' (tư duy, quan điểm về thế giới) kết hợp với '넓은' (rộng) để mô tả người có tư duy rộng mở.
Thường dùng để mô tả người có khả năng chấp nhận và hiểu các quan điểm khác nhau, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc hợp tác quốc tế.